Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm autrement: khác đi, nếu không hay hơn nhiều?
Đọc mười ngữ cảnh với autrement: phân biệt cách khác, hệ quả nếu không làm, so sánh nhấn mạnh và autrement dit.
- B2
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Autrement có thể là “khác đi”, “nếu không” hoặc “hơn nhiều”, tùy xung quanh. Với dit, nghĩa là “nói cách khác”: tìm cách làm thay đổi, điều kiện không được đáp ứng, đặc điểm mạnh hơn hoặc lời diễn đạt lại.

| Ví dụ tiếng Pháp | Nghĩa | Dấu hiệu |
|---|---|---|
| Nous procéderons autrement. | Chúng ta sẽ làm theo cách khác. | Cách khác để làm việc gì |
| Répondez vite ; autrement, nous reporterons la réunion. | Trả lời sớm; nếu không, chúng tôi sẽ hoãn họp. | Điều xảy ra nếu không làm theo chỉ dẫn |
| Le problème est autrement complexe. | Vấn đề phức tạp hơn nhiều. | Mức độ tính từ mạnh hơn |
| Le délai est dépassé, autrement dit, il est trop tard. | Hạn đã qua; nói cách khác, đã quá muộn. | Cụm cố định autrement dit |
Nghĩa so sánh có thể xuất hiện không cần plus: autrement difficile là khó hơn nhiều. Bạn cũng gặp autrement plus difficile. Về các nghĩa cơ bản, xem [mục autrement của Larousse](https://www.larousse.fr/dictionnaires/francais/autrement/6890).