Sổ tay mẫu câu
Sinon trong tiếng Pháp: nếu không, hoặc một phương án dự phòng hữu ích
Dùng sinon để đề nghị giờ khác, cảnh báo hoặc đổi chủ đề. Luyện các đoạn trao đổi ngắn và tìm điều kiện “nếu không” ẩn sau mỗi phương án.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Sinon thường nghĩa là “nếu không thì” hoặc “nếu không”: Réponds aujourd’hui ; sinon, nous choisirons une autre date. Cụm này cũng có thể đưa ra phương án dự phòng: Sinon, on peut se parler demain. Câu trước cho biết điều kiện “nếu không” được hiểu ngầm chỉ gì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đề nghị giờ khác
Nếu giờ đầu bất tiện, đề nghị giờ thứ hai.
Nêu hệ quả
Ở đây “nếu không” chỉ một hành động không được thực hiện. Thì tương lai cho biết bước tiếp theo.
Đề nghị phương án khác nhẹ nhàng hơn
Thức điều kiện biến phương án khác thành lời đề nghị.
“Nếu không” chỉ điều gì?
| Phần mở đầu tiếng Pháp | Nếu không… | Phần theo sau |
|---|---|---|
| Tu es libre vendredi ? Sinon… | Nếu thứ Sáu không phù hợp… | Một ngày khác. |
| Confirme avant jeudi. Sinon… | Nếu bạn không xác nhận kịp… | Cuộc họp bị hoãn. |
| Tu peux m’appeler. Sinon… | Nếu gọi điện bất tiện… | Một cách trao đổi khác. |
Bản thân Sinon không quy định thì của động từ. So sánh Sinon, on attend (chúng ta đợi), Sinon, on attendra (chúng ta sẽ đợi) và Sinon, on pourrait attendre (chúng ta có thể đợi). Chọn dạng động từ phù hợp với ý bạn. Dấu chấm hoặc chấm phẩy tạo ranh giới rõ cho phương án khác.
sinon nghĩa là gì trong tiếng Pháp?
Sinon, comment s’est passée ta semaine ?
À mà, tuần vừa rồi của bạn thế nào?
Sau khi kết thúc một chủ đề, người nói có thể dùng sinon để chuyển sang chủ đề khác. Ở đây có thể không có điều kiện thực tế nào không được đáp ứng để xác định lại. Một cách dùng khác xuất hiện trong Qui peut nous aider, sinon toi ? — ai có thể giúp chúng tôi nếu không phải bạn? Câu hỏi nhấn mạnh một người.