Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm sao kê ngân hàng Pháp: débits, crédits và ngày
Đọc relevé de compte tiếng Pháp: débit, crédit, solde, prélèvement, virement, CB, date de valeur. Mười hai câu hỏi về sao kê mẫu.
- B1
- 12 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Trên relevé de compte của Pháp, tiền ra ở cột Débit, tiền vào ở Crédit. Prélèvement là trích nợ tự động, virement là chuyển khoản, CB là thanh toán thẻ, retrait DAB là rút tiền mặt, le solde là số dư.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Date | Libellé | Débit | Crédit |
|---|---|---|---|
| 01/03 | Solde précédent | 1 240,00 | |
| 02/03 | VIR SALAIRE ATELIER SARL | 2 150,00 | |
| 03/03 | PRLV LOYER IMMO SUD | 780,00 | |
| 05/03 | CB CARREFOUR 04/03 | 64,35 | |
| 08/03 | RETRAIT DAB LYON | 40,00 | |
| 12/03 | PRLV EDF ÉNERGIE | 58,90 | |
| 15/03 | VIR M. DUPONT REMB. | 25,00 | |
| 31/03 | Solde au 31/03 | 2 471,75 |
Sao kê có nhiều chữ viết tắt in hoa vì trường libellé ngắn. Bạn còn gặp CHQ (séc), ECH PRET (kỳ trả nợ vay), COTIS CARTE (phí thẻ), REM CHQ (nộp séc), SEPA (chuyển khoản hoặc trích nợ châu Âu).
Ngân hàng Pháp còn thu frais hoặc commissions (phí), ở cột Débit; dòng agios xuất hiện nếu bạn thấu chi (à découvert). Để thiết lập trích nợ tự động, công ty xin RIB của bạn (relevé d'identité bancaire), tờ thông tin có IBAN.