Danh sách từ vựng
Mua thực phẩm theo trọng lượng bằng tiếng Pháp: gam, kilôgam và lát
Mua phô mai, trái cây và rau củ theo trọng lượng bằng tiếng Pháp. Học đơn vị, xem thực phẩm và luyện đáp khi cân nhiều hơn một chút.
- A1
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói Je voudrais deux cents grammes de fromage, s’il vous plaît. Nếu người bán đề nghị nhiều hơn một chút, chấp nhận bằng Oui, ça me va hoặc xin bớt bằng Un peu moins, s’il vous plaît.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Trọng lượng và phần
Tại cân
Bạn đang mua gì?
Tìm:
| Số tiền | Cách mua bằng tiếng Pháp |
|---|---|
| 200 g | deux cents grammes de fromage |
| 220 g | deux cent vingt grammes de fromage |
| 500 g | cinq cents grammes de fraises |
| 1 kg | un kilo de pommes |
| 4 lát | quatre tranches de jambon |
Sau lượng, dùng de: un kilo de pommes. Với phô mai bạn chỉ vào, nói de ce fromage. Chú ý cách viết cent: deux cents có s, nhưng deux cent vingt không có vì còn số khác theo sau. Số lát cho người bán biết bạn muốn bao nhiêu lát; trọng lượng cho biết thực phẩm cần nặng bao nhiêu.
- Khách hàng
Bonjour, je voudrais deux cents grammes de ce fromage.
Xin chào, cho tôi hai trăm gam phô mai này.
- Người bán
Celui-ci ?
Loại này à?
- Khách hàng
Oui, celui à gauche.
Vâng, loại bên trái.
- Người bán
Il y a deux cent vingt grammes. Ça vous va ?
Được hai trăm hai mươi gam. Như vậy được không?
- Khách hàng
Oui, un peu plus, c’est très bien.
Được, nhiều hơn một chút không sao.
Je préfère deux cents grammes. Vous pouvez en mettre un peu moins ?
Tôi muốn hai trăm gam thôi. Bạn bớt một chút được không?