Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm lịch tiếng Pháp: hier, demain, après-demain và hơn nữa
Mười câu hỏi về hier, aujourd'hui, demain, avant-hier, après-demain, veille và lendemain. Tính từng ngày từ mốc cho trước.
- A1
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Aujourd'hui là hôm nay, hier là hôm qua, demain là ngày mai, avant-hier là hôm kia và après-demain là ngày kia. Lấy ngày khác làm mốc, dùng la veille (ngày trước đó) và le lendemain (ngày sau đó).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| avant-hier | hôm kia |
| hier | hôm qua |
| aujourd'hui | hôm nay |
| demain | ngày mai |
| après-demain | ngày kia |
| la veille | ngày trước (một ngày khác) |
| le lendemain | ngày sau (một ngày khác) |
| dans huit jours | một tuần nữa |
| dans quinze jours | hai tuần nữa |
Demain hay le lendemain?
Demain luôn tính từ hôm nay. Trong câu chuyện, email về một ngày khác hoặc sự việc quá khứ, tiếng Pháp chuyển sang le lendemain và la veille: Nous sommes arrivés le 5 ; le lendemain, il a plu. Tương tự, dùng ce jour-là (ngày đó) thay aujourd'hui.
La veille de l'examen, je dors mal.
Ngày trước kỳ thi, tôi ngủ không ngon.
Le lendemain matin, tout allait mieux.
Sáng hôm sau, mọi thứ tốt hơn.