Bài trắc nghiệm

Bài trắc nghiệm lịch chiếu phim tiếng Pháp: VF, VO, VOST và suất chiếu

Mười câu hỏi về lịch chiếu phim tiếng Pháp: VF, VOSTFR, séance, durée, avant-première, tarif réduit. Chọn suất phù hợp cho từng người.

Tóm tắt

VF (version française) nghĩa là lồng tiếng Pháp. VO hoặc VOST(FR) là ngôn ngữ gốc với phụ đề Pháp. La séance là suất chiếu, la durée là thời lượng, tarif réduit là giá ưu đãi.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Các hàng ghế rạp phim hướng về màn hình trống.
Chọn une séance phù hợp với buổi tối. Minh họa: Atelier
Đọc trước: một lịch chiếu
FilmVersionSéancesDurée
Le Grand Bleu (reprise)VF14h00 · 20h302h12
Dune : deuxième partieVOSTFR17h15 · 21h002h46
Les Petites VictoiresVF16h00 · 18h301h29
Avant-première : Le ComteVO20h001h55
  1. Câu 1Không cần tài khoản
    Tom muốn xem Dune bằng tiếng Anh. Chọn bản nào?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    VOSTFR. VOSTFR giữ tiếng Anh gốc và có phụ đề Pháp.

  2. Câu 2Không cần tài khoản
    Suất nào của Les Petites Victoires kết thúc trước 20 giờ?

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    cả hai. Dài 1h29: suất 16h00 kết thúc 17h29; suất 18h30 kết thúc 19h59.

  3. Câu 3Không cần tài khoản
    Avant-première nghĩa là…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    suất chiếu sớm trước phát hành. Suất chiếu trước ngày phát hành chính thức.

  4. Câu 4Không cần tài khoản
    Le Grand Bleu (reprise) là…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    phát hành lại phim cũ. Reprise nghĩa là được chiếu lại.

  5. Câu 5Không cần tài khoản
    Tarif réduit áp dụng cho…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    sinh viên, người thất nghiệp, người cao tuổi (có giấy tờ). Giá ưu đãi thường cần giấy tờ chứng minh đối tượng.

  6. Câu 6Không cần tài khoản
    Séance + film ou film seul : film seul nghĩa là…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    phim bắt đầu đúng giờ ghi, không quảng cáo. Nhiều rạp ghi giờ phim thực sự bắt đầu, sau quảng cáo.

  7. Câu 7Không cần tài khoản
    Interdit aux moins de 12 ans nghĩa là…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    không nhận trẻ dưới 12 tuổi. Giới hạn tuổi: không nhận trẻ dưới 12 tuổi.

  8. Câu 8Không cần tài khoản
    Dernière séance là…

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    suất chiếu cuối ngày. La dernière séance là suất chiếu cuối.

  9. Câu 9Không cần tài khoản
    Sous-titres pour sourds et malentendants (SME)

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    phụ đề cho người điếc hoặc nghe kém. Phụ đề SME có mô tả âm thanh.

  10. Câu 10Không cần tài khoản
    Thời lượng 2h46 bằng tiếng Pháp:

    Chọn một đáp án.

    Đáp án và giải thích

    deux heures quarante-six. Giờ rồi phút, không có et.

Paris có mạng lưới rạp phim dày đặc nhất thế giới, và nhiều rạp nghệ thuật (cinémas d'art et d'essai) chỉ chiếu phim bản VO. Rạp phức hợp lớn chiếu phim phổ biến ở cả hai bản, nên luôn xem nhãn cạnh giờ chiếu.

Mua vé xem phim bằng tiếng Pháp thế nào?

Tại quầy, nói Deux places pour Dune, la séance de vingt et une heures, en VO. Nhiều rạp Pháp bán une carte hoặc un abonnement (thẻ xem phim) giúp mỗi vé rẻ hơn; chuỗi lớn có thẻ tháng không giới hạn. Đến trước khoảng mười lăm phút: quảng cáo (les publicités) và trailer (les bandes-annonces) chiếu trước.