Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm lịch chiếu phim tiếng Pháp: VF, VO, VOST và suất chiếu
Mười câu hỏi về lịch chiếu phim tiếng Pháp: VF, VOSTFR, séance, durée, avant-première, tarif réduit. Chọn suất phù hợp cho từng người.
- B1
- 10 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
VF (version française) nghĩa là lồng tiếng Pháp. VO hoặc VOST(FR) là ngôn ngữ gốc với phụ đề Pháp. La séance là suất chiếu, la durée là thời lượng, tarif réduit là giá ưu đãi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Film | Version | Séances | Durée |
|---|---|---|---|
| Le Grand Bleu (reprise) | VF | 14h00 · 20h30 | 2h12 |
| Dune : deuxième partie | VOSTFR | 17h15 · 21h00 | 2h46 |
| Les Petites Victoires | VF | 16h00 · 18h30 | 1h29 |
| Avant-première : Le Comte | VO | 20h00 | 1h55 |
Paris có mạng lưới rạp phim dày đặc nhất thế giới, và nhiều rạp nghệ thuật (cinémas d'art et d'essai) chỉ chiếu phim bản VO. Rạp phức hợp lớn chiếu phim phổ biến ở cả hai bản, nên luôn xem nhãn cạnh giờ chiếu.
Mua vé xem phim bằng tiếng Pháp thế nào?
Tại quầy, nói Deux places pour Dune, la séance de vingt et une heures, en VO. Nhiều rạp Pháp bán une carte hoặc un abonnement (thẻ xem phim) giúp mỗi vé rẻ hơn; chuỗi lớn có thẻ tháng không giới hạn. Đến trước khoảng mười lăm phút: quảng cáo (les publicités) và trailer (les bandes-annonces) chiếu trước.