Sổ tay mẫu câu
Không chắc? Nói điều bạn biết trong buổi khám bằng tiếng Pháp
Nói rằng bạn chưa đo nhiệt độ, nêu ngày bắt đầu ước chừng và giải thích khi bạn không nhớ tên thuốc. Mẫu câu tiếng Pháp kèm bài luyện tập.
- B1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Nói Je ne sais pas với thông tin bạn không biết, environ để diễn đạt sự ước chừng và Je vais vérifier với điều bạn sẽ kiểm tra. Nếu chưa đo nhiệt độ, hãy nói Je n’ai pas pris ma température.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
1
Bạn chưa đo
Bác sĩAvez-vous de la fièvre ?Bạn có bị sốt không?
BạnJe ne sais pas, je n’ai pas pris ma température.Tôi không biết; tôi chưa đo nhiệt độ.
Bác sĩVous avez un thermomètre chez vous ?Ở nhà bạn có nhiệt kế không?
BạnOui, mais je ne l’ai pas utilisé aujourd’hui.Có, nhưng hôm nay tôi chưa dùng.
2
Bạn nhớ khoảng thời gian triệu chứng bắt đầu
Bác sĩDepuis quand avez-vous mal à la gorge ?Bạn bị đau họng bao lâu rồi?
BạnDepuis deux jours environ. Je ne me souviens plus du moment exact.Khoảng hai ngày rồi. Tôi không nhớ chính xác thời điểm.
Bác sĩC’était avant ou après votre voyage ?Là trước hay sau chuyến đi của bạn?
BạnAprès le voyage, mais je ne sais plus quel jour.Sau chuyến đi, nhưng tôi không nhớ ngày nào.
3
Bạn cần kiểm tra tên thuốc
Bác sĩPrenez-vous un médicament en ce moment ?Hiện bạn có đang dùng thuốc nào không?
BạnOui, mais je ne me souviens plus de son nom.Có, nhưng tôi không nhớ tên.
Bác sĩAvez-vous la boîte avec vous ?Bạn có mang hộp thuốc theo không?
BạnJ’en ai une photo sur mon téléphone. Puis-je vous la montrer ?Tôi có ảnh hộp thuốc trên điện thoại. Tôi có thể cho bạn xem không?
| Điều bạn biết | Nói | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn chưa đo | Je n’ai pas pris ma température. | Chưa thực hiện việc đo. |
| Ngày bắt đầu là ước chừng | Cela a commencé il y a environ deux jours. | Triệu chứng bắt đầu khoảng hai ngày trước. |
| Bạn không nhớ tên | Je ne me souviens plus du nom. | Bạn đã quên mất tên. |
| Bạn cần nghe lại câu hỏi | Pouvez-vous répéter la question ? | Bạn đang đề nghị được nghe lại. |
Depuis deux jours mô tả một việc vẫn đang tiếp diễn: J’ai mal à la gorge depuis deux jours. Il y a deux jours xác định thời điểm một sự kiện: Cela a commencé il y a deux jours. Thêm environ khi khoảng thời gian chỉ là ước chừng.
Những thứ bạn có thể gọi tên hoặc đưa ra
Tìm: