Danh sách từ vựng
Danh sách thuốc bằng tiếng Pháp: đang dùng, đã dùng và tên thuốc
Giải thích những thuốc bạn đang dùng, những thuốc đã ngừng dùng và tên thuốc cần kiểm tra. Từ vựng B1 với thẻ hình và một cuộc trò chuyện khám bệnh ngắn.
- B1
- 9 words
- Có ghi giống
- Kèm ví dụ
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Giới thiệu danh sách bằng Voici les médicaments que je prends actuellement. Nêu việc dùng thuốc trước đây bằng Je ne le prends plus. Nếu không nhớ tên, hãy nói Je ne me souviens plus du nom. Voici la boîte.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Thông tin trước mặt bạn
Khi nào bạn dùng thuốc
Gọi tên những thứ bạn mang theo
Tìm:
| Trạng thái | Cách diễn đạt tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại | Je le prends actuellement. | Hiện tôi đang dùng thuốc đó. |
| Thỉnh thoảng | J’en prends de temps en temps. | Thỉnh thoảng tôi có dùng. |
| Trước đây | Je ne le prends plus depuis la semaine dernière. | Tôi đã không dùng thuốc đó từ tuần trước. |
| Chưa rõ tên | Je ne me souviens plus du nom. | Tôi không nhớ tên. |
- Adam
J’ai apporté la liste des médicaments que je prends actuellement.
Tôi mang theo danh sách những thuốc hiện đang dùng.
- Bác sĩ
Merci. Regardons-la ensemble. Et ce médicament sur l’ancienne ordonnance ?
Cảm ơn. Chúng ta cùng xem nhé. Còn thuốc này trên đơn thuốc cũ thì sao?
- Adam
Il figure encore sur l’ordonnance, mais je ne le prends plus. J’ai arrêté la semaine dernière.
Thuốc đó vẫn có trên đơn, nhưng tôi không còn dùng nữa. Tôi đã ngừng từ tuần trước.
- Bác sĩ
Et celui que vous prenez de temps en temps, quel est son nom ?
Còn loại bạn thỉnh thoảng dùng tên là gì?
- Adam
Je ne me souviens plus du nom. Voici la boîte. Pouvez-vous vérifier de quel médicament il s’agit ?
Tôi không nhớ tên. Đây là hộp thuốc. Bạn có thể kiểm tra xem đó là thuốc gì không?
Actuellement nghĩa là hiện tại. Encore trong il figure encore sur l’ordonnance nói về thông tin ghi trên giấy; je ne le prends plus mô tả việc dùng thuốc hiện tại của Adam. Khi không nhớ ngày, hãy dùng Je ne sais plus exactement quand j’ai commencé. Câu đó cho người nghe biết chi tiết nào cần kiểm tra.