Luyện chia động từ
Giải thích diễn biến triệu chứng bằng tiếng Pháp: depuis, hier và maintenant
Luyện cách nói triệu chứng bắt đầu khi nào, điều gì vẫn tiếp diễn và điều gì đã hết. Bài luyện câu B1 với dòng thời gian cho buổi khám và thẻ hình các bộ phận cơ thể.
- B1
- 8 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Với triệu chứng vẫn tiếp diễn, dùng thì hiện tại với depuis: J’ai mal à la gorge depuis lundi. Nêu điều đã hết bằng je n’ai plus… và mô tả sự thay đổi bằng moins forte, plus forte hoặc toujours présente.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Gắn bộ phận cơ thể với triệu chứng của nó
Tìm:
| Ý nghĩa | Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Vẫn tiếp diễn, thời điểm bắt đầu | Je tousse depuis lundi. | Tôi bị ho từ thứ Hai đến giờ. |
| Vẫn tiếp diễn, khoảng thời gian | Je tousse depuis trois jours. | Tôi ho được ba ngày rồi. |
| Đợt đã kết thúc | J’ai eu mal au ventre pendant une heure hier. | Hôm qua tôi bị đau bụng trong một giờ. |
| Hiện đã hết | Je n’ai plus mal au ventre. | Tôi không còn đau bụng nữa. |
- Bác sĩ
Depuis quand avez-vous mal à la gorge ?
Bạn bị đau họng bao lâu rồi?
- Nora
Depuis lundi matin. J’ai encore mal aujourd’hui.
Từ sáng thứ Hai. Hôm nay vẫn còn đau.
- Bác sĩ
La douleur a changé ?
Cơn đau có thay đổi không?
- Nora
Oui, elle est moins forte qu’hier soir, mais elle est toujours présente.
Có, đau nhẹ hơn tối qua, nhưng vẫn còn.
- Bác sĩ
Et le mal de tête ?
Còn đau đầu thì sao?
- Nora
J’avais mal à la tête hier, mais je n’ai plus mal maintenant.
Hôm qua tôi bị đau đầu, nhưng giờ không còn đau nữa.
Nora tách riêng hai diễn biến: cô vẫn đau họng; cơn đau đầu đã hết. Moins forte so sánh mức độ đau với tối qua. Toujours présente cho biết cơn đau vẫn còn. Để nói thời điểm bắt đầu ước chừng, hãy dùng Ça a commencé il y a environ trois jours.
Bạn giải thích mình đã có triệu chứng bao lâu bằng tiếng Pháp như thế nào?
Dùng thì hoặc nghĩa trong gợi ý. Ở hai chỗ trống đầu, mô tả cùng một vấn đề theo hai cách: triệu chứng hiện tại kéo dài từ thứ Hai, rồi sự kiện khi nó bắt đầu. Ở câu cuối, chuyển exact thành trạng từ.
1 · Bắt đầu, tiếp diễn và kết thúc
- J’ai mal à la gorge lundi. (từ khi · triệu chứng vẫn tiếp diễn)
- La douleur lundi matin. (commencer · passé composé)
- Hier, j’ aussi mal à la tête. (avoir · imparfait)
- Aujourd’hui, je n’ai mal à la tête. (không còn nữa · một từ)
2 · Mức độ, khoảng thời gian và ký ức không chính xác hoàn toàn
- La douleur est moins qu’hier. (fort · điều chỉnh sự hòa hợp với la douleur)
- J’ai eu mal à la tête deux heures hier, puis la douleur a disparu. (trong · khoảng thời gian đã kết thúc)
- Je tousse trois jours et je tousse encore aujourd’hui. (được · khoảng thời gian vẫn tiếp diễn)
- Je ne sais plus quand cela a commencé. (exact → trạng từ)