Luyện chia động từ
Trình bày công bằng phản biện bằng tiếng Pháp: luyện diễn đạt lại
Luyện giữ phạm vi, lý do và điều kiện của phản đối bằng tiếng Pháp. Sáu chỗ trống có hướng dẫn, phản hồi mẫu và kiểm tra tóm tắt bị bóp méo.
- C2
- 6 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở C2 →
Tóm tắt
Giữ phạm vi, lý do và điều kiện của phản đối. Elle demande un essai avant des dépenses permanentes giữ mối lo về trình tự; elle refuse toute ouverture làm đổi ý. Sau đó đáp lại mối lo đã giữ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Đọc đầy đủ ý kiến phản đối
Je ne refuse pas l’ouverture du local le dimanche, mais je souhaite qu’elle soit expérimentée avant d’engager des dépenses permanentes.
Tôi không phản đối mở địa điểm vào Chủ nhật, nhưng muốn thử trước khi cam kết chi tiêu lâu dài.
| Chi tiết | Điểm tựa tiếng Pháp | Điều được giữ |
|---|---|---|
| Phạm vi | Je ne refuse pas l’ouverture | Mở cửa được chấp nhận về nguyên tắc. |
| Bước được yêu cầu | qu’elle soit expérimentée | Người nói muốn thử nghiệm. |
| Trình tự | avant d’engager des dépenses permanentes | Thử trước, chi tiêu dài hạn sau. |
Tóm tắt công bằng có thể ngắn hơn bản gốc. Ở đây, ba chi tiết nằm trong một câu: Elle accepte le principe de l’ouverture, mais demande un essai avant tout engagement de dépenses permanentes. Tương phản liên quan thứ tự hành động.
Hoàn thành các cách diễn đạt lại
Điền từng chỗ trống theo gợi ý tiếng Pháp. Giữ nguyên lập trường thay vì làm mạnh hơn. Phần hai đưa phản đối mới về nhân sự.
1 · Mở Chủ nhật: giữ phạm vi
- L’objection ne porte pas sur le de l’ouverture. (nguyên tắc)
- Elle demande un essai tout engagement de dépenses permanentes. (trước)
- Elle accepte l’ouverture, à qu’un essai ait lieu au préalable. (à … que)
2 · Phản đối mới: giữ mối lo nhân sự
- « Je soutiens ce projet, mais sa réalisation dépend du personnel disponible. » → Elle soutient le projet ; sa réalisation du personnel disponible. (dépendre, présent)
- Son objection porte sur les moyens humains, et sur l’intérêt du projet. (et … / và không phải)
- Elle souhaite que les moyens humains précisés avant le lancement. (être, subjonctif présent)
Đáp lại phản biện bằng tiếng Pháp như thế nào?
Cette prudence est compréhensible. Un essai de trois dimanches permettrait de mesurer la fréquentation et le temps de travail nécessaire avant de décider d’une ouverture régulière.
Sự thận trọng này dễ hiểu. Thử trong ba Chủ nhật sẽ cho phép đo số người đến và thời gian làm việc cần trước khi quyết định mở thường xuyên.
Thử nghiệm là đề xuất của bạn. Permettrait trình bày điều nó có thể xác lập.