Thẻ ghi nhớ
Từ vựng tráng miệng tiếng Pháp: 20 thẻ hình thực đơn ngọt
Hai mươi món tráng miệng Pháp qua hình, từ la crème brûlée đến la tarte Tatin, cùng cách đọc thực đơn tráng miệng, gọi cà phê và món ngọt.
- A1
- 20 cards
- Kèm câu ví dụ
- Không lưu kết quả
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Trên thực đơn Pháp, món tráng miệng nằm dưới Desserts. Các món kinh điển là la crème brûlée, la mousse au chocolat, la tarte Tatin, l'île flottante, le fondant au chocolat và le café gourmand (cà phê kèm món tráng miệng nhỏ). Gọi với Je vais prendre….
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thẻ hình: hai mươi món tráng miệng
Tìm:
Toàn bộ thẻ
All 20 cards, with an example each
Bộ 1
- la crème brûléecrème brûléeLa crème brûlée est bien caramélisée.
- la mousse au chocolatmousse sô-cô-laUne mousse au chocolat maison.
- la tarte Tatinbánh tart táo úp ngượcLa tarte Tatin avec de la crème fraîche.
- l'île flottante (f.)món đảo nổiL'île flottante, c'est léger.
- le fondant au chocolatbánh sô-cô-la nhân chảyLe fondant est servi chaud.
- le café gourmandcà phê kèm món tráng miệng nhỏUn café gourmand pour finir.
- la tarte au citronbánh tart chanhLa tarte au citron meringuée.
Bộ 2
- les profiteroles (f.)profiterolesDes profiteroles au chocolat chaud.
- le mille-feuillebánh lát nhân kem trứngLe mille-feuille est difficile à couper.
- l'éclair (m.)éclairUn éclair au café.
- le macaronmacaronDes macarons à la framboise.
- la crêpebánh crêpeUne crêpe au sucre.
- la glacekemUne glace vanille-fraise.
- le sorbetsorbetUn sorbet citron, sans crème.
Bộ 3
- la salade de fruitssalad trái câyUne salade de fruits frais.
- le clafoutisclafoutisLe clafoutis aux cerises.
- le fromage blancfromage frais (phô mai tươi)Du fromage blanc au coulis de fruits rouges.
- la panna cottapanna cottaUne panna cotta au caramel.
- le baba au rhumbánh baba rượu rumLe baba au rhum est très sucré.
- le moelleuxbánh nhân mềmUn moelleux à la châtaigne.
Đọc thực đơn tráng miệng Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| maison | tự làm |
| au choix | tùy chọn |
| servi chaud / tiède | dùng nóng / ấm |
| avec supplément | phụ thu |
| une boule | một viên |
| une part | một lát, một phần |
Ở nhiều nhà hàng, formule hoặc menu gồm khai vị và món chính, hoặc món chính và tráng miệng. Entrée + plat hay plat + dessert là suất trưa phổ biến. Le café gourmand là lựa chọn dung hòa được yêu thích: cà phê kèm ba hoặc bốn món tráng miệng tí hon để bạn không phải chọn một món.
- Serveur
Vous prendrez un dessert ?
Bạn dùng tráng miệng không?
- Vous
Oui, je vais prendre la tarte Tatin. Elle est maison ?
Có, cho tôi tarte Tatin. Bánh nhà hàng tự làm phải không?
- Serveur
Oui, et servie tiède avec de la crème fraîche.
Vâng, dùng ấm với crème fraîche.
- Vous
Parfait. Et un café, s'il vous plaît.
Tuyệt. Cho tôi thêm cà phê.