Sổ tay mẫu câu
Diễn đạt lại trong tiếng Pháp: nói cùng một ý bằng từ khác
Luyện sáu cặp câu tiếng Pháp gốc và câu diễn đạt lại, rồi chọn phương án giữ đúng nghĩa. Giữ nguyên tính bắt buộc, khả năng, người thực hiện, thời gian và mức độ khi thay đổi cách diễn đạt.
- B1
- 12 phrases
- 6 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Một cách diễn đạt lại trung thành thay lời nhưng giữ nguyên điều được khẳng định. L’inscription est obligatoire trở thành il faut s’inscrire. Giữ người thực hiện, thời điểm, mức độ chắc chắn và mọi giới hạn: đổi réduire thành supprimer sẽ thay đổi thông điệp.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Dùng bộ lọc cụm từ để hiện câu gốc hoặc cách diễn đạt lại của bạn. Đọc một câu gốc, nói lại ý bằng cách khác rồi so sánh. Sáu cặp câu thay đổi cả cấu trúc lẫn từ vựng. Trong mỗi cặp, ghi chú nêu chi tiết phải được giữ nguyên.
Một danh từ trở thành một hành động
Giữ cả thông tin về chi phí và tính bắt buộc.
Khả năng vẫn là khả năng
Giữ certains và sự chưa chắc chắn do pourraient thể hiện.
Giảm vẫn có nghĩa là còn lại một phần
Số lượng ít hơn vẫn khác với việc bãi bỏ.
Câu bị động giữ nguyên người thực hiện
Thay đổi trọng tâm câu nhưng giữ nguyên người thực hiện hành động.
Giữ trình tự sự việc
Avant và après mô tả cùng một trình tự từ những điểm bắt đầu khác nhau.
Đổi ngày vẫn giữ sự kiện
Việc hoãn chuyển sự kiện sang thời điểm muộn hơn.
Làm sao nhận ra cách diễn đạt lại trong bài thi tiếng Pháp?
| Cách diễn đạt gốc | Cách diễn đạt đã thay đổi | Nghĩa đã thay đổi |
|---|---|---|
| réduire le nombre | supprimer toutes les réunions | Ít hơn trở thành không còn |
| pourraient avoir lieu | auront lieu | Khả năng trở thành sự chắc chắn |
| avant de recevoir | après avoir reçu | Trình tự sự việc bị đảo ngược |