Quantités et restrictions · garder la bonne portée
1 · Một số: để ngỏ tổng số chính xác
Certains xác nhận có một số trường hợp. Số lượng chính xác vẫn để ngỏ; từ này không cho bạn cơ sở chọn đáp án “mọi người”.
Certains participants ont déjà répondu.Một số người tham gia đã trả lời.
2 · Tất cả: xác định toàn bộ nhóm
Đọc tiếp sau tous. Cụm từ hoặc mệnh đề quan hệ theo sau có thể thu hẹp nhóm được bao gồm.
Tous les participants inscrits ont reçu le programme.Tất cả người tham gia đã đăng ký đều nhận được chương trình.
3 · Không phải tất cả: có ít nhất một ngoại lệ
Pas tous loại trừ khả năng bao gồm toàn bộ. Số câu trả lời chính xác vẫn để ngỏ; để khẳng định “không ai”, hãy tìm cách nói rõ như aucun.
Les participants n’ont pas tous répondu.Không phải tất cả người tham gia đều đã trả lời.
Aucun participant n’a répondu.Chưa có người tham gia nào trả lời.
4 · Chỉ: một điều kiện cần có thể đi kèm điều kiện khác
Trong ví dụ này, tư cách thành viên là cần thiết. Phần còn lại của câu thêm yêu cầu giữ chỗ. Giữ cả hai điều kiện.
Seuls les membres inscrits peuvent participer, à condition de réserver leur place.Chỉ thành viên đã đăng ký mới được tham gia, với điều kiện họ đặt chỗ.
5 · Tối thiểu, tối đa và xấp xỉ
Một ngưỡng cho biết khoảng giá trị; một con số xấp xỉ cho biết ước lượng. Giữ mối quan hệ đó với con số.
| au moins dix réponses | mười câu trả lời trở lên |
| au maximum dix réponses | không quá mười câu trả lời |
| environ dix réponses | khoảng mười câu trả lời |
Il faut au moins dix inscriptions pour organiser l’atelier.Cần ít nhất mười lượt đăng ký để tổ chức buổi thực hành.
6 · Chỉ điều gì? Xác định phần bị giới hạn
Cùng một từ hạn định có thể giới hạn thời gian, cách thức hoặc số lượng.
| seulement le matin | chỉ vào buổi sáng |
| seulement par courriel | chỉ qua email |
| seulement trois réponses | chỉ ba câu trả lời |
