Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm về ne đệm: hiểu đúng je crains qu’il ne vienne
Tám câu hỏi về ne đệm tùy chọn sau cách diễn đạt nỗi lo, avant que và à moins que, kèm đối chiếu cho thấy khi nào pas đổi nghĩa.
- B2
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
ne đệm không thêm nghĩa phủ định: Je crains qu’il ne vienne nghĩa là “Tôi sợ anh ấy sẽ đến”. Bạn cũng gặp nó sau avant que và à moins que. Từ này không bắt buộc và thường gặp nhất trong văn viết tiếng Pháp trau chuốt; từ phủ định thực sự như pas sẽ đổi nghĩa.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Giá trị |
|---|---|---|
| Je crains qu’il ne vienne. | Tôi sợ anh ấy sẽ đến. | Việc đến là điều đáng lo. |
| Je crains qu’il vienne. | Tôi sợ anh ấy sẽ đến. | Cùng nỗi lo, lược bỏ ne tùy chọn. |
| Je crains qu’il ne vienne pas. | Tôi sợ anh ấy sẽ không đến. | Việc không đến là điều đáng lo. |
Cách diễn đạt nỗi lo nêu một khả năng, không phải sự việc đã được xác nhận. Je crains qu’elle ne refuse nói lên nỗi lo bị từ chối. Nó không xác định cô ấy có từ chối hay không. Các dạng vienne, soit, refuse và parte dưới đây thuộc thức giả định (subjonctif); bỏ ne tùy chọn vẫn giữ nguyên lựa chọn thức này.
ne đệm trong tiếng Pháp là gì?
Le résultat est meilleur que je ne le pensais.
Kết quả tốt hơn tôi nghĩ.
Cấu trúc so sánh không ngang bằng cũng có thể có ne đệm. Ở đây, câu so sánh kết quả với dự đoán trước đó.
Je ne peux venir.
Tôi không thể đến.
Trong tiếng Pháp trang trọng hoặc văn chương, ne có thể thực sự phủ định mà không cần pas, kể cả với pouvoir. Cấu trúc quyết định cách hiểu.
Với các mẫu diễn đạt nỗi lo và avant que ở trên, đọc thẳng sự việc sau ne: đến, đi, từ chối hay quá muộn. Sau đó tìm từ thực sự mang nghĩa phủ định. Tách hai bước giúp bạn tránh hiểu “có thể đến” thành “có thể không đến”.