Tranh tình huống

Từ vựng phòng bệnh tiếng Pháp: khám phá giường và buồng bệnh

Khám phá mười hai thiết bị và đồ vật cạnh giường bệnh bằng tiếng Pháp, rồi xác định bệnh nhân, khách thăm và nhân viên đang nói đến gì trong trao đổi ngắn.

Tóm tắt

Trong phòng bệnh, le lit là giường, la sonnette d’appel là nút gọi và la table de chevet là tủ đầu giường. Khám phá mười hai đồ vật nhìn thấy, rồi dựa vào trao đổi để xác định mỗi người nói đến gì.

Phòng bệnh yên tĩnh có người nằm trên giường, bình nước đầu giường, nút gọi, bàn trên giường và ghế khách.
Buổi thăm bệnh cho thấy công dụng đồ vật trong la chambre. Minh họa: Atelier

Quanh giường bệnh

Phòng bệnh đơn gọn gàng nhìn từ cửa mở. Giường có gối trắng và chăn gấp ở giữa. Tủ đầu giường nhỏ ở bên
Hai chiếc bàn, hai vị trí
Tiếng PhápTiếng Việt
sur la table de chevettrên tủ đầu giường
sur la table de littrên bàn trên giường
au pied du litở cuối giường
près de l’oreillergần gối

Une visite dans la chambre

Maya entre dans la chambre de son père. Elle voit le distributeur de gel près de la porte. Son père est assis dans le lit. « Tu peux me passer la carafe ? Elle est sur la table de chevet1. » Maya la prend à côté du verre.

Une infirmière arrive avec le repas. Elle pose le plateau sur la table de lit2. « Ton livre est sous la couverture », dit Maya à son père. Il cherche ensuite la sonnette d’appel3, près de son oreiller. Maya la lui montre, puis s’assied dans le fauteuil près de la fenêtre.

Đọc bản dịch tiếng Việt

Maya vào phòng của bố. Cô thấy bình gel sát khuẩn tay cạnh cửa. Bố ngồi trên giường. “Con đưa bố bình nước được không? Bình trên tủ đầu giường.” Maya nhấc bình lên, cạnh chiếc cốc.

Y tá mang bữa ăn đến. Cô đặt khay trên bàn trên giường. “Sách của bố ở dưới chăn”, Maya nói. Sau đó bố tìm nút gọi gần gối. Maya chỉ cho bố rồi ngồi xuống ghế bành cạnh cửa sổ.

Chỉ đồ vật họ nói đến
  1. Patient

    Je cherche le bouton pour appeler quelqu’un.

    Tôi đang tìm nút để gọi người.

  2. Visiteuse

    La petite commande près de votre oreiller ?

    Nút điều khiển nhỏ gần gối phải không?

  3. Patient

    Oui, merci. Et mon livre est sous la couverture.

    Đúng rồi, cảm ơn. Còn sách của tôi dưới chăn.

  4. Infirmière

    Je pose votre plateau sur la table de lit.

    Tôi đặt khay của bác lên bàn trên giường.

Câu 1Không cần tài khoản
Bệnh nhân muốn nút để gọi người. Đó là gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

la sonnette d’appel. Nút cầm tay cạnh gối là la sonnette d’appel.

Câu 2Không cần tài khoản
Y tá đặt khay thức ăn ở đâu?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sur la table de lit. Khay thức ăn đặt trên la table de lit, bàn vươn ngang qua giường.

Câu 3Không cần tài khoản
Đồ vật nào đỡ túi dịch đang treo?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le pied à perfusion. Giá kim loại có bánh xe là le pied à perfusion; túi là la poche de perfusion.