Sổ tay mẫu câu
Hỏi nhà vệ sinh bằng tiếng Pháp: chỉ đường, mã cửa và chìa khóa
Hỏi vị trí nhà vệ sinh bằng tiếng Pháp, hiểu câu trả lời và xử lý mã cửa, chìa khóa, biển 'chỉ dành cho khách' ở quán cà phê, nhà ga và cửa hàng.
- A1
- 15 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Nói Excusez-moi, où sont les toilettes, s'il vous plaît ? (toilettes luôn ở số nhiều). Ở quán cà phê, bạn có thể nghe rằng nhà vệ sinh réservées aux clients (chỉ dành cho khách), hoặc cần le code hay la clé.

1
Ở quán cà phê
Nhiều quán cà phê chỉ dành nhà vệ sinh cho khách. Mua cà phê trước là bình thường.
BạnExcusez-moi, où sont les toilettes, s'il vous plaît ?Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Nhân viênAu sous-sol, l'escalier à droite.Ở tầng hầm, cầu thang bên phải.
BạnIl faut un code ?Có cần mã không?
Nhân viênOui, c'est sur votre ticket de caisse.Có, mã trên hóa đơn của bạn.
BạnMerci beaucoup.Cảm ơn nhiều.
2
Chỉ dành cho khách
Nhân viênDésolé, les toilettes sont réservées aux clients.Xin lỗi, nhà vệ sinh chỉ dành cho khách.
BạnAh, d'accord. Je prends un café, alors.À, được. Vậy cho tôi một cà phê.
Nhân viênTrès bien. La clé est accrochée à côté de la caisse.Được. Chìa khóa treo cạnh quầy tính tiền.
3
Ở nhà ga
BạnPardon, il y a des toilettes dans la gare ?Xin lỗi, trong ga có nhà vệ sinh không?
Nhân viênOui, au bout du quai, à côté de la sortie.Có, ở cuối sân ga, cạnh lối ra.
BạnC'est payant ?Có mất phí không?
Nhân viênOui, cinquante centimes. Il y a un monnayeur.Có, năm mươi xu. Có máy nhận tiền xu.
4
Đi cùng trẻ
Chỉ dùng c'est urgent khi thực sự khẩn cấp.
BạnExcusez-moi, c'est un peu urgent : vous avez des toilettes pour mon fils ?Xin lỗi, hơi gấp: ở đây có nhà vệ sinh cho con trai tôi không?
Nhân viênBien sûr, au fond à gauche. Il y a une table à langer aussi.Tất nhiên, phía trong bên trái. Còn có bàn thay tã nữa.
BạnMerci, c'est très gentil.Cảm ơn bạn, bạn thật tốt.
Ở Pháp bạn sẽ thấy biển nào cho nhà vệ sinh?
| Ký | Ý nghĩa |
|---|---|
| WC / Toilettes | nhà vệ sinh |
| Hommes / Femmes | nam / nữ |
| Occupé / Libre | đang có người / còn trống |
| Hors service | bị hỏng |
| Réservé à la clientèle | chỉ dành cho khách |