Sổ tay mẫu câu

Hỏi nhà vệ sinh bằng tiếng Pháp: chỉ đường, mã cửa và chìa khóa

Hỏi vị trí nhà vệ sinh bằng tiếng Pháp, hiểu câu trả lời và xử lý mã cửa, chìa khóa, biển 'chỉ dành cho khách' ở quán cà phê, nhà ga và cửa hàng.

Tóm tắt

Nói Excusez-moi, où sont les toilettes, s'il vous plaît ? (toilettes luôn ở số nhiều). Ở quán cà phê, bạn có thể nghe rằng nhà vệ sinh réservées aux clients (chỉ dành cho khách), hoặc cần le code hay la clé.

Nhân viên quán cà phê Pháp đưa chìa khóa đồng có móc bầu dục trơn cho khách cạnh tách cà phê, phía xa là cửa không biển.
Đi quán cà phê có thể cần la clé des toilettes. Minh họa: Atelier
1

Ở quán cà phê

Nhiều quán cà phê chỉ dành nhà vệ sinh cho khách. Mua cà phê trước là bình thường.

BạnExcusez-moi, où sont les toilettes, s'il vous plaît ?Xin lỗi, cho tôi hỏi nhà vệ sinh ở đâu?
Nhân viênAu sous-sol, l'escalier à droite.Ở tầng hầm, cầu thang bên phải.
BạnIl faut un code ?Có cần mã không?
Nhân viênOui, c'est sur votre ticket de caisse.Có, mã trên hóa đơn của bạn.
BạnMerci beaucoup.Cảm ơn nhiều.
2

Chỉ dành cho khách

Nhân viênDésolé, les toilettes sont réservées aux clients.Xin lỗi, nhà vệ sinh chỉ dành cho khách.
BạnAh, d'accord. Je prends un café, alors.À, được. Vậy cho tôi một cà phê.
Nhân viênTrès bien. La clé est accrochée à côté de la caisse.Được. Chìa khóa treo cạnh quầy tính tiền.
3

Ở nhà ga

BạnPardon, il y a des toilettes dans la gare ?Xin lỗi, trong ga có nhà vệ sinh không?
Nhân viênOui, au bout du quai, à côté de la sortie.Có, ở cuối sân ga, cạnh lối ra.
BạnC'est payant ?Có mất phí không?
Nhân viênOui, cinquante centimes. Il y a un monnayeur.Có, năm mươi xu. Có máy nhận tiền xu.
4

Đi cùng trẻ

Chỉ dùng c'est urgent khi thực sự khẩn cấp.

BạnExcusez-moi, c'est un peu urgent : vous avez des toilettes pour mon fils ?Xin lỗi, hơi gấp: ở đây có nhà vệ sinh cho con trai tôi không?
Nhân viênBien sûr, au fond à gauche. Il y a une table à langer aussi.Tất nhiên, phía trong bên trái. Còn có bàn thay tã nữa.
BạnMerci, c'est très gentil.Cảm ơn bạn, bạn thật tốt.

Ở Pháp bạn sẽ thấy biển nào cho nhà vệ sinh?

Trên cửa
KýÝ nghĩa
WC / Toilettesnhà vệ sinh
Hommes / Femmesnam / nữ
Occupé / Libređang có người / còn trống
Hors servicebị hỏng
Réservé à la clientèlechỉ dành cho khách
Câu 1Không cần tài khoản
Cách nào đúng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Où sont les toilettes ?. Tên phòng này ở số nhiều trong tiếng Pháp: les toilettes.

Câu 2Không cần tài khoản
Trên cửa ghi Hors service. Nghĩa là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

bị hỏng. Hors service nghĩa là hỏng, không sử dụng được.

Câu 3Không cần tài khoản
C'est payant ? hỏi…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

có phải trả phí không. Payant nghĩa là có thu phí; gratuit nghĩa là miễn phí.