Hội thoại
Laisser + động từ nguyên mẫu: để ai nói, làm xong hoặc rời đi
Luyện laisser + động từ nguyên mẫu trong cuộc họp: ai cho phép, ai hành động, cách dùng đại từ và điểm khác giữa laisser với faire.
- B2
- 10 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Laisser + người + động từ nguyên mẫu nghĩa là “để ai làm gì”: Je laisse Nora parler. Chia laisser và giữ hành động ở dạng động từ nguyên mẫu; với đại từ, nói Je la laisse parler.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Dùng laisser + động từ nguyên mẫu thế nào?
Cuộc họp đang bị kéo dài. Bạn làm chủ tọa; Hugo muốn ngắt lời Nora. Trong chế độ luyện tập, dùng các gợi ý để trả lời với vai chủ tọa.
- Hugo
On peut passer au vote ?
Tiếng Việt
Chúng ta chuyển sang biểu quyết được chưa?
- Bạn
Attends, je laisse Nora terminer.
Bảo anh ấy chờ; bạn đang để Nora nói xong.
Tiếng Việt
Chờ đã, tôi để Nora nói xong.
- Nora
Merci. Je voudrais expliquer mon choix.
Tiếng Việt
Cảm ơn. Tôi muốn giải thích lựa chọn của mình.
- Bạn
Bien sûr, nous te laissons parler.
Nói với Nora rằng bạn sẽ để cô ấy nói.
Tiếng Việt
Tất nhiên, chúng tôi sẽ để bạn nói.
- Hugo
Et les autres ? Ils peuvent répondre ?
Tiếng Việt
Còn những người khác? Họ trả lời được chứ?
- Bạn
Oui, je les laisse répondre après Nora.
Nói bạn sẽ để họ trả lời sau Nora.
Tiếng Việt
Được, tôi sẽ để họ trả lời sau Nora.
- Nora
Je dois partir à dix-huit heures.
Tiếng Việt
Tôi phải về lúc sáu giờ.
- Bạn
D’accord, je te laisse partir avant le vote.
Cho Nora về trước khi biểu quyết.
Tiếng Việt
Được, tôi sẽ để bạn về trước khi biểu quyết.
- Hugo
Je peux résumer la discussion ?
Tiếng Việt
Tôi tóm tắt cuộc thảo luận được không?
- Bạn
Oui, vas-y. Nous te laissons faire.
Bảo Hugo cứ làm; bạn sẽ giao cho anh ấy.
Tiếng Việt
Được, cứ làm đi. Chúng tôi giao cho bạn.
| Câu | Ai cho phép việc đó xảy ra? | Ai hành động? |
|---|---|---|
| Le professeur laisse Nora parler. | le professeur | Nora |
| Nous te laissons répondre. | nous | tu |
| Je les laisse partir. | je | ils / elles |
Ở hàng đầu, giáo viên là chủ ngữ của laisse, còn Nora là người nói. Với hành động dài hơn, giữ bổ ngữ: Je laisse Nora terminer son explication. Không có à hay de giữa người và động từ nguyên mẫu.
Je laisse les enfants rire.Tôi để bọn trẻ cười.
Trọng tâm: Tôi cho phép tiếng cười tiếp tục.
Ils s’amusent ; je les laisse rire.
Chúng đang vui; tôi để chúng cười.
Je fais rire les enfants.Tôi khiến bọn trẻ cười.
Trọng tâm: Tôi làm chúng bật cười.
Je raconte une histoire et je les fais rire.
Tôi kể một câu chuyện và khiến chúng cười.