Vì sao nghe tiếng Pháp qua điện thoại có vẻ khó hơn: nói rõ những dấu hiệu còn thiếu
So sánh tiếng Pháp khi trao đổi tại bàn và qua điện thoại. Luyện chỉ rõ tài liệu, yêu cầu nhắc lại khi đường truyền ngắt và xác nhận lịch hẹn cuối cùng.
Tóm tắt
Qua điện thoại, bạn không thấy động tác chỉ, đồ vật trước mắt và mất một số dấu hiệu ai đến lượt nói. Kết nối yếu còn có thể làm mất âm. Chỉ dẫn rõ: thay ici bằng dans le deuxième paragraphe, rồi hỏi đúng tên hoặc giờ bạn nghe sót.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
Vì sao nghe tiếng Pháp qua điện thoại khó hơn?
Cette ligne, ici.Dòng ngay đây.
Trọng tâm: Tại bàn, ngón tay xác định dòng.
Vous signez ici, sur cette ligne.
Bạn ký ở đây, trên dòng này.
La ligne sous votre adresse.Dòng dưới địa chỉ của bạn.
Trọng tâm: Qua điện thoại, cần dùng lời để chỉ vị trí.
Sur la première page, vous signez sur la ligne sous votre adresse.
Ở trang đầu, ký trên dòng dưới địa chỉ của bạn.
Bạn có thể nghe rõ từng từ trong vous signez ici mà vẫn không biết ký ở đâu. Hỏi người nói đang chỉ trang hoặc đề mục nào. Tài liệu chung hữu ích khi cả hai mở cùng phiên bản.
Đồ vật liên quan đến cuộc gọi
Tìm:
Cuộc gọi với hai lần làm rõ có trọng tâm
- Agent
Vous signez ici, puis vous apportez le formulaire au rendez-vous.
Bạn ký ở đây rồi mang mẫu đơn đến buổi hẹn.
- Vous
J’ai le formulaire devant moi. Vous parlez de quelle page ?
Tôi đang để mẫu đơn trước mặt. Bạn nói trang nào?
- Agent
De la première page, sur la ligne sous votre adresse.
Trang đầu, trên dòng dưới địa chỉ của bạn.
- Vous
D’accord. Et le rendez-vous est à quelle heure ?
Được. Lịch hẹn lúc mấy giờ?
- Agent
Jeudi, à dix heures quarante-cinq.
Thứ Năm, lúc mười giờ bốn mươi lăm.
- Vous
Ça a coupé pendant que vous donniez l’heure. Vous pouvez la répéter ?
Đường truyền ngắt lúc bạn nói giờ. Bạn nhắc lại được không?
- Agent
Dix heures quarante-cinq, jeudi.
Mười giờ bốn mươi lăm, vào thứ Năm.
- Vous
Donc, jeudi à dix heures quarante-cinq, avec le formulaire signé ?
Vậy thứ Năm lúc mười giờ bốn mươi lăm, mang mẫu đơn đã ký?
- Agent
Oui, c’est bien ça.
Vâng, đúng rồi.
| Vấn đề | Câu hỏi hữu ích |
|---|---|
| Quy chiếu: nghe được lời nhưng không tìm thấy dòng. | Vous parlez de quelle page ? |
| Âm thanh: đường truyền ngắt khi nói giờ. | Vous pouvez répéter l’heure ? |
| Chính tả: tên vẫn chưa rõ. | Vous pouvez épeler votre nom ? |
| Kết quả: kiểm tra giờ và việc cần làm đã thống nhất. | Donc, jeudi, avec le formulaire signé ? |