Luyện chia động từ

imparfait tường thuật tiếng Pháp: chín lần đổi góc nhìn

Nhận ra sự việc mới ở imparfait, so sánh với thói quen hoặc bối cảnh, và luyện chín câu viết lại theo các góc nhìn văn học.

Tóm tắt

imparfait kể chuyện có thể trình bày sự việc kế tiếp: Dix minutes plus tard, la réunion se terminait. Trong cảnh đó, câu có nghĩa cuộc họp đã kết thúc, không phải thường xuyên kết thúc. Khung thời gian và các sự việc xung quanh cho biết cách hiểu.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Người dự họp thu dọn đồ khi cuộc họp kết thúc.
Cảnh kết thúc minh họa la réunion se terminait. Minh họa: Atelier
Học trước · ba cách dùng cùng một động từ
Tiếng PhápBài đọcDấu hiệu
Chaque vendredi, la réunion se terminait à midi.Thói quen lặp lại.Mỗi thứ Sáu.
La réunion se terminait quand Léa arriva.Quá trình kết thúc đã đang diễn ra.Một người đến trong lúc cuộc họp đang kết thúc.
Le vote fut rapide. Dix minutes plus tard, la réunion se terminait.Sự việc kế tiếp, được nhìn như cảnh kết.Một lần bỏ phiếu, rồi đến giai đoạn sau.

Dòng cuối dùng imparfait narratif. Ở cuối câu chuyện, cách dùng này thường gọi là imparfait de rupture. Nó để lại hình ảnh cuối là sự việc đang diễn ra. Bản passé simple, la réunion se termina, trình bày việc kết thúc như một tổng thể.

Un instant plus tard, Léa renonça.Một lát sau, Léa từ bỏ.

Trọng tâm: Quyết định được trình bày như sự việc có giới hạn.

Un instant plus tard, Léa renonçait.Một lát sau, Léa từ bỏ.

Trọng tâm: Ngữ cảnh kể chuyện có thể cho thấy quyết định diễn ra ở giai đoạn kế tiếp.

Chỉ riêng cụm thời gian không quyết định cách dùng. Le lendemain, elle travaillait encore có thể tả công việc đang diễn ra. Trong bài luyện dưới đây, mỗi gợi ý nêu góc nhìn cần dùng. Các câu viết lại đều đúng ngữ pháp nhưng trình bày sự việc theo cách khác nhau.

imparfait tường thuật là gì?

Ở phần một, viết cả cụm động từ ở passé simple. Giữ mọi đại từ phản thân. Ở phần hai, dùng imparfait để tạo góc nhìn kết truyện được yêu cầu. Giữ nguyên ngôi và thứ tự sự việc.

1 · imparfait kể chuyện → passé simple

  1. Un instant plus tard, la porte . (s’ouvrait → passé simple)
  2. Un instant plus tard, Léa . (entrait → passé simple)
  3. Deux minutes plus tard, la discussion . (commençait → passé simple)
  4. Dix minutes plus tard, la réunion . (se terminait → passé simple)
  5. Un peu plus tard, le bateau . (disparaissait → passé simple)
  6. Le lendemain, Léa définitivement. (renonçait → passé simple)

2 · Passé simple → imparfait kết truyện

  1. Dix minutes plus tard, la réunion . (se termina → imparfait de clôture)
  2. Un instant plus tard, Léa définitivement. (renonça → imparfait de clôture)
  3. Un peu plus tard, le bateau . (disparut → imparfait de clôture)