Et lui de rire: cách động từ nguyên mẫu tường thuật tiếng Pháp kể sự việc
Đọc et lui de rire như sự việc kể chuyện. Xác định người thực hiện, so sánh bổ ngữ và yêu cầu với de + động từ nguyên mẫu, rồi kiểm tra bốn ví dụ ngắn.
Tóm tắt
Et lui de rire nghĩa là “và anh ấy cười” hoặc “và anh ấy bật cười”. Động từ nguyên mẫu kể chuyện này nêu người thực hiện rồi dùng de + động từ nguyên mẫu để kể điều xảy ra. Thời gian được xác định từ câu chuyện xung quanh.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Nghe phản ứng trong cảnh ngắn
- Kể chuyện
Nora proposa de reprendre la discussion depuis le début.
Nora đề nghị bắt đầu cuộc thảo luận lại từ đầu.
- Nora
Cette fois, nous serons d’accord !
Lần này, chúng ta sẽ thống nhất!
- Kể chuyện
Et Paul de rire. Il venait de passer une heure à défendre son avis.
Và Paul bật cười. Anh vừa dành cả giờ bảo vệ ý kiến.
- Paul
Tu veux vraiment tout reprendre ?
Bạn thực sự muốn xem lại mọi thứ à?
- Kể chuyện
Nora insista, et les autres de protester.
Nora khăng khăng, còn những người khác phản đối.
Paul cười; les autres phản đối. Động từ nguyên mẫu vẫn là rire và protester, dù một bên số ít, một bên số nhiều. proposa và insista xung quanh xác lập lời kể quá khứ.
et lui de rire nghĩa là gì?
| Cách kể | Người thực hiện | Cách diễn đạt quá khứ thông thường |
|---|---|---|
| Et lui de rire. | lui | Il se mit à rire. |
| Et chacun de protester. | chacun | Chacun protesta. |
| Et nous d’applaudir. | nous | Nous applaudîmes. |
Với đại từ nhân xưng, người thực hiện dùng dạng nhấn mạnh như lui thay vì il. Trước nguyên âm, de thành d’: d’applaudir. Cấu trúc thường tạo phản ứng sinh động, nhưng “bắt đầu” chỉ là một lựa chọn dịch; dạng quá khứ đơn như “đã phản đối” cũng phù hợp.
de + động từ nguyên mẫu có những cách dùng nào?
Et elle de répondre.Và cô trả lời.
Trọng tâm: Sự việc mới trong lời kể; không có động từ đã chia chi phối.
acteur + de + infinitif
Elle décide de répondre.Cô quyết định trả lời.
Trọng tâm: Décide là động từ đã chia, yêu cầu bổ ngữ động từ nguyên mẫu.
décider de + infinitif
Merci de répondre.Vui lòng trả lời.
Trọng tâm: Yêu cầu gửi tới người đọc hoặc người nghe.
merci de + infinitif
Trong tin nhắn thông thường, Il a ri hoặc Ils ont protesté kể trực tiếp sự việc. Động từ nguyên mẫu kể chuyện thuộc lối kể giàu biểu cảm. Et les autres de protester kể phản ứng của họ; mệnh lệnh sẽ hướng tới họ bằng Protestez !