Điền vào chỗ trống
Nulle part trong tiếng Pháp: không đâu, bất cứ đâu và không đâu khác
Dùng ne…nulle part để nói không đâu. Theo dõi việc tìm chìa khóa, so sánh rien với nulle part rồi hoàn thành chuyện ngắn tiếng Pháp.
- A2
- 4 gaps
- Có bản dịch
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nulle part nghĩa là “không đâu” hoặc “không ở đâu cả”: Je ne trouve mes clés nulle part. Trong câu chuẩn đầy đủ, dùng ne trước động từ và nulle part sau động từ hoặc tân ngữ. Để nói “không đâu khác”, thêm ailleurs.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Thiếu gì? |
|---|---|---|
| Je ne trouve rien. | Tôi không tìm thấy gì. | một vật |
| Je ne trouve ma clé nulle part. | Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả. | nơi có thể tìm thấy chìa khóa |
| Je ne la trouve nulle part ailleurs. | Tôi không tìm thấy nó ở đâu khác. | nơi khác |
Chìa khóa vẫn ở trong câu vì cho biết đang tìm gì. Nulle part cho biết tìm không thấy ở mọi nơi đã tìm. Với đại từ la, giữ thứ tự je ne la trouve nulle part. Không thêm pas trong mẫu cơ bản này.
Bốn đồ vật trong cuộc tìm kiếm
Tìm:
- Nora
Tu vas où ce soir ?
Tối nay bạn đi đâu?
- Sam
Nulle part. Je reste à la maison.
Không đâu cả. Tôi ở nhà.
- Nora
Tu as vu ma clé ?
Bạn thấy chìa khóa tôi không?
- Sam
Non. Regarde dans ton sac.
Không. Tìm trong túi bạn đi.
Nulle part có thể đứng riêng trả lời où. Khi mở rộng câu đáp ngắn, cấu trúc phủ định trở lại: Je ne vais nulle part. Trong hội thoại cũng nghe Je vais nulle part. Giữ ne trong câu viết đầy đủ dưới đây.
Nói “không đâu” bằng tiếng Pháp như thế nào?
Dùng gợi ý chọn các từ phủ định. Chuyện chuyển từ đồ vật mất sang nơi đã tìm, rồi phát hiện. Giữ đại từ ngắn với động từ và đọc to mỗi câu hoàn chỉnh.
La petite clé grise
Il est huit heures. Nora cherche sa clé. « Je ne la trouve (không đâu) », dit-elle. Elle regarde dans son sac, mais elle ne trouve (không gì).
Sam demande : « Tu vas où ? » Nora répond : « (Không đâu) pour le moment ! Je cherche encore. » Sur la table, elle voit ses lunettes et son téléphone, mais pas sa clé.
« Hier, elle était dans mon sac. Je ne l’ai vue nulle part (khác) », explique Nora. Sam ouvre le placard. La clé est là, à côté du sac de courses. « La voilà ! »
Đọc bản dịch tiếng Việt
Tám giờ. Nora tìm chìa khóa. “Tôi không tìm thấy ở đâu cả,” cô nói. Cô tìm trong túi nhưng không thấy gì.
Sam hỏi: “Bạn đi đâu?” Nora đáp: “Giờ chưa đi đâu! Tôi còn đang tìm.” Trên bàn, cô thấy kính và điện thoại nhưng không thấy chìa khóa.
“Hôm qua nó ở trong túi. Tôi chưa thấy ở đâu khác,” Nora giải thích. Sam mở tủ. Chìa khóa ở đó, cạnh túi đi chợ. “Đây rồi!”