Sổ tay mẫu câu
Động từ nguyên mẫu phủ định tiếng Pháp: ne pas, ne plus và ne jamais
Học ne pas oublier, ne plus attendre và ne jamais partager. Đọc yêu cầu hữu ích, so sánh nghĩa và chọn động từ nguyên mẫu phủ định đúng.
- A2
- 9 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Với động từ nguyên mẫu phủ định, đặt từ phủ định trước động từ: ne pas oublier, ne plus attendre, ne jamais partager. Giữ đại từ tân ngữ phía sau chúng: ne pas le faire. Giới từ trước đó giữ nguyên: essayer de ne pas oublier.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Lời nhắc nhẹ nhàng
Merci de mở đầu yêu cầu dùng động từ nguyên mẫu.
Chấm dứt thói quen cũ
Ne plus nghĩa là dừng điều đã xảy ra trước.
Quy tắc cá nhân dứt khoát
Ne jamais nghĩa là không bao giờ, không chỉ riêng hôm nay.
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| ne pas répondre | không trả lời |
| ne plus répondre | không trả lời nữa |
| ne jamais répondre | không bao giờ trả lời |
J’essaie de ne pas déranger Nora.Tôi cố không làm phiền Nora.
Trọng tâm: Việc cố gắng được khẳng định; làm phiền là điều cần tránh.
essayer de + ne pas + động từ nguyên mẫu
Je fais attention à ne pas parler trop fort.
Tôi chú ý không nói quá to.
Je n’essaie pas de déranger Nora.Tôi không cố làm phiền Nora.
Trọng tâm: Việc cố gắng bị phủ định.
ne + động từ đã chia + pas + de + động từ nguyên mẫu
Je ne cherche pas à te convaincre.
Tôi không cố thuyết phục bạn.
Hướng dẫn chung thường dùng động từ nguyên mẫu: Ne pas déranger. Mệnh lệnh cho người cụ thể đổi cấu trúc: Ne me dérange pas. Với động từ nguyên mẫu, ne pas liền nhau ngay cả trước nguyên âm: ne pas oublier. Với động từ đã chia, lược âm như thường: Je n’oublie pas.