Lỗi thường gặp
Giống danh từ tiếng Pháp dễ nhầm: la plage, le problème, la photo và hơn nữa
Kiểm tra 16 danh từ tiếng Pháp có đuôi dễ gây nhầm như la plage, le musée và l’eau, với gợi ý từ tính từ và bài trắc nghiệm năm câu về giống.
- A2
- 16 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Học la plage, le problème và la photo cùng mạo từ. Đuôi từ cho gợi ý hữu ích, nhưng 16 danh từ này cần được xem kỹ hơn: một số không theo quy luật, một số là từ rút gọn, và một số che giấu giống sau l’.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- la plagele plagebãi biển · giống cái
La plage est belle ce matin.Bãi biển sáng nay rất đẹp.
Đuôi -age thường gợi ý danh từ giống đực, nhưng plage là giống cái. Ghép nó với la page: cả hai đều dùng la.
- la pagele page (chỉ một trang trong sách)trang sách · giống cái
Cette page est blanche.Trang này để trắng.
Với một trang trong sách, dùng une page. Ghi nhớ cùng tính từ giống cái: une page blanche.
- le problèmela problèmevấn đề · giống đực
C’est un petit problème.Đó là một vấn đề nhỏ.
Đuôi -e không khiến danh từ này thành giống cái. Học cả cụm un petit problème.
- le programmela programmechương trình · giống đực
Le programme est complet.Chương trình đã đầy đủ.
Giữ le khi chỉ chương trình, lịch trình hoặc chương trình máy tính: un programme complet.
- le systèmela systèmehệ thống · giống đực
Ce système est simple.Hệ thống này đơn giản.
Giống le problème, le système là giống đực dù có đuôi -e.
- le muséela muséebảo tàng · giống đực
Le musée est fermé le lundi.Bảo tàng đóng cửa vào thứ Hai.
Đừng chỉ dựa vào đuôi -ée để chọn giống. Học un musée fermé.
- le lycéela lycéetrường trung học phổ thông · giống đực
Le lycée est près de la gare.Trường trung học phổ thông ở gần nhà ga.
Đây là một danh từ giống đực khác có đuôi -ée: un lycée, cùng với un musée.
- la photole photobức ảnh · giống cái
La photo est floue.Bức ảnh bị mờ.
Dạng rút gọn giữ nguyên giống của la photographie: une photo floue.
- la vidéole vidéovideo · giống cái
Cette vidéo est courte.Video này ngắn.
Học danh từ dưới dạng une vidéo, với tính từ giống cái như courte.
- la météole météobản tin dự báo thời tiết · giống cái
J’écoute la météo à la radio.Tôi đang nghe dự báo thời tiết trên đài.
Danh từ rút gọn giữ giống cái của la météorologie. Để nói về thời tiết, dùng le temps.
- la radiole radio (chỉ thiết bị hoặc phương tiện truyền thông)đài phát thanh · giống cái
La radio est allumée.Đài đang bật.
Để chỉ máy thu thanh hoặc phương tiện phát thanh, dùng la radio. Một từ ngắn có đuôi -o vẫn có thể là giống cái.
- la mainle mainbàn tay · giống cái
Elle lève la main droite.Cô ấy giơ tay phải.
Học cả cụm la main droite. Tính từ giống cái giúp bạn thấy rõ cách kết hợp.
- l’eau (f.)un eaunước · giống cái
L’eau est froide.Nước lạnh.
Dấu nháy lược che giấu giống. Tính từ cho thấy giống: de l’eau froide.
- l’image (f.)un imagehình ảnh · giống cái
C’est une belle image.Đó là một hình ảnh đẹp.
Dấu nháy lược trong l’image không cho biết giống. Dùng une image để thấy rõ.
- l’âge (m.)une âgetuổi · giống đực
Quel âge a votre fils ?Con trai bạn bao nhiêu tuổi?
Dùng quel giống đực trong câu hỏi quel âge ? Đuôi -e ở đây không giúp xác định giống.
- le silencela silencesự yên lặng · giống đực
Le silence est agréable.Sự yên lặng thật dễ chịu.
Nhiều danh từ có đuôi -ence là giống cái, nhưng silence là giống đực. Học un long silence.
Những danh từ tiếng Pháp nào có giống khó đoán?
| Danh từ | Với tính từ | Với giới từ |
|---|---|---|
| la plage | une belle plage | à la plage |
| le musée | un petit musée | au musée |
| la photo | une photo ancienne | à la photo |
| l’image (f.) | une image ancienne | à l’image |
Dấu nháy lược nghĩa là mạo từ đã mất nguyên âm; không có nghĩa là danh từ thuộc giống đực. So sánh l’eau froide với l’âge exact. Ở số nhiều, les cũng che giấu giống: les photos anciennes, les musées fermés. Tính từ vẫn hòa hợp với danh từ.