Sổ tay mẫu câu

Mẫu câu tiếng Pháp ở trạm xăng: trụ bơm, nhiên liệu và thanh toán

Đổ nhiên liệu ở Pháp: gazole hay sans plomb, pompe numéro 4, payer à la pompe hay à la caisse, cùng cách nói khi trụ bơm không chạy. Mẫu câu thực tế kèm luyện tập.

Tóm tắt

Ở Pháp, dầu diesel là le gazole (cũng gọi gasoil hoặc diesel), còn xăng là le sans plomb (SP95, SP98, E10). Bạn trả tiền à la pompe bằng thẻ (thường 24/7) hoặc à la caisse: nói la pompe numéro quatre, s'il vous plaît.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Một trụ bơm nhiên liệu không nhãn hiệu, các tấm bảng trống, cạnh ô tô đỗ ở trạm xăng yên tĩnh tại Pháp; không màn hình, biển số, biển báo hay logo.
Kiểm tra le gazole hay le sans plomb trước khi đổ. Minh họa: Atelier
1

Thanh toán tại quầy

BạnBonjour, la pompe numéro quatre, s'il vous plaît.Xin chào, cho tôi thanh toán trụ bơm số bốn.
Thu ngânSoixante-deux euros quarante. Vous payez par carte ?Sáu mươi hai euro bốn mươi. Bạn trả bằng thẻ à?
BạnOui, et je voudrais aussi un lave-glace.Vâng, tôi cũng muốn mua nước rửa kính xe.
2

Trụ bơm không chạy

Trụ bơm tự động đôi khi không chấp nhận thẻ nước ngoài.

BạnExcusez-moi, la pompe ne démarre pas. J'ai mis ma carte, mais rien ne se passe.Xin lỗi, trụ bơm không chạy. Tôi đã đưa thẻ vào nhưng không thấy gì.
Thu ngânC'est une carte étrangère ? Venez payer à la caisse, je débloque la pompe.Thẻ nước ngoài phải không? Bạn đến trả tiền tại quầy, tôi sẽ mở khóa trụ bơm.
BạnD'accord, je fais le plein et je reviens.Được, tôi đổ đầy bình rồi quay lại.
3

Chọn nhiên liệu

BạnC'est du gazole, la pompe jaune ?Vòi bơm màu vàng là dầu diesel phải không?
Thu ngânOui, gazole en jaune, sans plomb en vert.Đúng, diesel màu vàng, xăng không chì màu xanh lá.
BạnMerci, j'allais me tromper !Cảm ơn, suýt nữa tôi nhầm!
4

Dịch vụ khác

BạnIl y a un gonfleur pour les pneus ?Có máy bơm hơi lốp xe không?
Thu ngânOui, à côté de la station de lavage.Có, cạnh chỗ rửa xe.

Bạn nói gì ở trạm xăng tại Pháp?

Ở nhà ga
Tiếng PhápTiếng Việt
faire le pleinđổ đầy bình
le gazole / le dieseldầu diesel
le sans plomb 95 / 98xăng không chì
la pompebơm
le gonfleurmáy bơm hơi
la station de lavagechỗ rửa xe
l'huile (f.)dầu

Trên cao tốc, trạm xăng mở cả ngày; ở làng, nhiều trạm đóng vào ban đêm và Chủ nhật, chỉ còn trụ bơm tự động (automate 24/24). Trạm xăng siêu thị thường rẻ nhất. Màu tay cầm vòi bơm không thống nhất, vì vậy luôn đọc nhãn.

Câu 1Không cần tài khoản
Dầu diesel trong tiếng Pháp thường là…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le gazole. Le gazole (hoặc gasoil).

Câu 2Không cần tài khoản
"Tôi đang đổ đầy bình."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Je fais le plein.. Faire le plein là cách nói cố định.

Câu 3Không cần tài khoản
Le gonfleur dùng cho…

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

lốp xe. Máy bơm hơi để bơm lốp xe.