Sổ tay mẫu câu
Mẫu câu tiếng Pháp khi sạc ô tô điện
Sử dụng trụ sạc xe điện ở Pháp: hỏi cách dùng, mô tả vấn đề đầu nối hay thanh toán, hỏi giá mỗi kWh và thời gian còn lại. Mẫu câu thực tế kèm bộ lọc luyện tập.
- A2
- 11 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Trụ sạc xe điện là une borne de recharge. Bạn sẽ cần Comment ça marche ?, La borne ne démarre pas (không khởi động), Quel câble / quelle prise ?, C'est combien le kWh ? và Vous en avez pour combien de temps ? (Bạn còn cần bao lâu?).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Tại trụ sạc
Vấn đề đầu nối
Gọi tổng đài hỗ trợ
Số điện thoại ở trên trụ sạc.
Chờ đến lượt
Sạc ô tô điện ở Pháp thế nào?
| Tiếng Pháp | Tiếng Việt |
|---|---|
| la borne de recharge | trụ sạc |
| recharger | sạc |
| la prise / le connecteur | ổ cắm / đầu nối |
| brancher / débrancher | cắm vào / rút ra |
| la recharge rapide | sạc nhanh |
| le kilowattheure (kWh) | kilowatt giờ |
Khu dịch vụ cao tốc ở Pháp (aires d'autoroute) có trụ sạc nhanh, còn bãi đỗ siêu thị thường có trụ sạc chậm hơn. Giá được tính au kWh hoặc à la minute. Nếu ai đó sạc xong mà vẫn để xe lại, người ta thường để lời nhắn lịch sự: Pourriez-vous libérer la borne ? Merci !