Sổ tay mẫu câu
Thuê xe bằng tiếng Pháp: kiểm tra đặt xe, hộp số và tổng giá
Dùng mẫu câu thuê xe tiếng Pháp để xác nhận số tự động, hỏi mẫu trong ảnh và xin tổng giá trước khi đổi đặt xe.
- A2
- 13 phrases
- 4 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nêu đặc điểm bạn cần: J’ai besoin d’une voiture avec une boîte automatique. Hỏi Est-ce bien confirmé ? Nếu công ty đề xuất xe khác, xin le prix total trước khi quyết định.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
1
Tìm đặt xe và kiểm tra hộp số
J’ai demandé thuật lại yêu cầu của bạn. C’est confirmé thuật lại câu trả lời của công ty.
BạnBonjour, je voudrais vérifier ma réservation pour vendredi, au nom de Laurent.Xin chào, tôi muốn kiểm tra đặt xe thứ Sáu dưới tên Laurent.
Môi giớiOui, j’ai votre réservation sous les yeux.Vâng, tôi đang xem đặt xe của bạn.
BạnJ’ai demandé une voiture avec une boîte automatique. Est-ce bien confirmé ?Tôi yêu cầu xe số tự động. Đã được xác nhận chắc chắn chưa?
Môi giớiLa catégorie est confirmée. Je dois encore vérifier la boîte de vitesses.Hạng xe đã xác nhận. Tôi vẫn cần kiểm tra hộp số.
2
Hỏi về ảnh
BạnLa photo montre une petite voiture bleue. Est-ce que j’aurai ce modèle ?Ảnh là xe nhỏ xanh dương. Tôi sẽ nhận mẫu đó à?
Môi giớiLa photo présente un exemple de la catégorie.Ảnh minh họa một ví dụ thuộc hạng xe.
BạnD’accord. Pour moi, le plus important, c’est la boîte automatique.Được rồi. Với tôi, quan trọng nhất là số tự động.
3
Biết giá trước khi thay đổi
Môi giớiNous avons une voiture automatique dans une autre catégorie.Chúng tôi có xe tự động thuộc hạng khác.
BạnQuel serait le prix total pour les trois jours ?Tổng giá cho ba ngày là bao nhiêu?
Môi giớiJe peux vous envoyer les détails par courriel.Tôi có thể gửi chi tiết qua email.
BạnOui, merci. Envoyez-moi les détails avant de modifier la réservation. Je déciderai ensuite.Vâng, cảm ơn. Gửi chi tiết trước khi đổi đặt xe nhé. Sau đó tôi sẽ quyết định.
4
Xác nhận nhận và trả xe
BạnÀ quelle heure puis-je récupérer la voiture vendredi ?Thứ Sáu tôi nhận xe lúc mấy giờ được?
BạnEt où dois-je la rendre dimanche ?Chủ nhật tôi trả xe ở đâu?
Tại quầy thuê xe
Tìm:
| Chi tiết | Hỏi |
|---|---|
| Mẫu chính xác | Est-ce que ce modèle est confirmé ? |
| Đặc điểm cần có | La boîte automatique est-elle confirmée ? |
| Chi phí của thay đổi đề xuất | Quel serait le prix total ? |
Récupérer la voiture nghĩa là nhận xe; la rendre nghĩa là trả xe. ==La chỉ la voiture==. Để nhận đề xuất trước và quyết định sau, giữ thứ tự rõ: Envoyez-moi les détails. Je déciderai ensuite.