Nuancer avec précision
1 · Nêu nhóm
Dùng parmi, chez hoặc nhóm được gọi tên. Tỷ lệ luôn gắn với người được đếm.
| trois des quatre débutants | ba trong bốn người mới |
Trois des quatre débutants ont jugé la nouvelle fiche plus facile à suivre.Ba trong bốn người mới đánh giá tờ mới dễ theo dõi hơn.
2 · Nêu thời gian
Dùng lors de với sự kiện và pendant với khoảng thời gian. Điều này đặt kết quả trong thời gian.
| lors de l’essai de juin | trong thử nghiệm tháng Sáu |
| pendant les deux premières semaines | trong hai tuần đầu |
Lors de l’essai de juin, la fiche a été utilisée par quatre débutants.Trong thử nghiệm tháng Sáu, tờ hướng dẫn được bốn người mới dùng.
3 · Giữ điều kiện
Dùng à condition que với thức giả định (subjonctif), hoặc si với thì phù hợp giả thuyết.
Le dispositif serait utile si les données étaient mises à jour.Hệ thống sẽ hữu ích nếu dữ liệu được cập nhật.
Le dispositif sera utile à condition que les données soient mises à jour.Hệ thống sẽ hữu ích với điều kiện dữ liệu được cập nhật.
4 · Dẫn rõ nguồn đánh giá
Dùng động từ tường thuật khi kết quả là lời mọi người nói. Giữ đánh giá gắn với họ.
Trois débutants ont déclaré trouver la fiche plus facile à suivre.Ba người mới nói thấy tờ hướng dẫn dễ theo dõi hơn.
5 · Tách kết quả khỏi suy luận
Câu thứ hai có thể giải thích kết quả cho phép đi xa đến đâu. Suggérer đưa cách đọc có thể có; établir trình bày kết luận như đã chứng minh.
Ces retours suggèrent que la fiche est plus accessible pour certains débutants.Phản hồi này gợi rằng tờ hướng dẫn dễ tiếp cận hơn với một số người mới.
Ils ne permettent pas de conclure à une amélioration générale de la compréhension.Chúng không cho phép kết luận mức hiểu đã cải thiện trên diện rộng.
