Hội thoại
Il n’y en a plus: chọn món khác bằng tiếng Pháp
Xử lý khi món hết bằng tiếng Pháp qua hội thoại nhà hàng. Hỏi còn gì, kiểm tra món kèm và xác nhận món thay thế.
- A2
- 11 lines
- Chế độ luyện tập
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Khi nhân viên nói Il n’y en a plus (“Hết rồi”), hỏi Qu’est-ce que vous avez à la place ? Kiểm tra chi tiết quan trọng, rồi nêu lựa chọn mới: Dans ce cas, je prends la soupe avec du pain.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Món ban đầu và các lựa chọn thay thế
Tìm:
Từ lựa chọn đầu đến món thay thế
Bạn định gọi bánh tart rau củ. Luyện lời của Adam: ghi nhận món đã hết, hỏi về súp và gọi một món rõ ràng.
- Serveuse
Vous avez choisi ?
Tiếng Việt
Bạn đã chọn món chưa?
- Adam
Oui, je voudrais la tarte aux légumes, s’il vous plaît.
Gọi bánh tart rau củ lịch sự.
Tiếng Việt
Rồi, cho tôi bánh tart rau củ.
- Serveuse
Je suis désolée, il n’y en a plus aujourd’hui.
Tiếng Việt
Xin lỗi, hôm nay món đó hết rồi.
- Adam
D’accord. Qu’est-ce que vous avez à la place ?
Ghi nhận câu trả lời và hỏi món thay thế.
Tiếng Việt
Được rồi. Quán có món gì thay thế?
- Serveuse
Il nous reste de la soupe de légumes et des omelettes.
Tiếng Việt
Chúng tôi còn súp rau củ và trứng tráng.
- Adam
Est-ce que la soupe est servie avec du pain ?
Hỏi súp có kèm bánh mì không.
Tiếng Việt
Súp có ăn kèm bánh mì không?
- Serveuse
Oui, avec du pain. L’omelette est servie avec de la salade.
Tiếng Việt
Có, kèm bánh mì. Trứng tráng kèm salad.
- Adam
Très bien. Dans ce cas, je prends la soupe avec du pain.
Chọn súp với bánh mì.
Tiếng Việt
Tốt quá. Vậy tôi lấy súp với bánh mì.
- Serveuse
Une soupe de légumes avec du pain. Et comme boisson ?
Tiếng Việt
Một súp rau củ với bánh mì. Còn đồ uống?
- Adam
Un verre d’eau, s’il vous plaît.
Xin một cốc nước.
Tiếng Việt
Cho tôi một cốc nước.
- Serveuse
Très bien, je vous apporte ça.
Tiếng Việt
Vâng, tôi sẽ mang ra.
| Câu trả lời tiếng Pháp | Ý nghĩa | Bước tiếp theo của bạn |
|---|---|---|
| Il n’y en a plus. | Hết rồi. | Hỏi món nào còn để thay thế. |
| Il nous reste de la soupe. | Chúng tôi còn súp. | Hỏi về món hoặc chọn món. |
| Ce plat n’est plus disponible. | Món này không còn. | Nêu lựa chọn khác. |
| La soupe est servie avec du pain. | Súp ăn kèm bánh mì. | Xác nhận nếu phù hợp. |
Bạn nói gì khi món đã hết?
Je vais regarder la carte encore un instant, merci.
Tôi sẽ xem thực đơn thêm một chút, cảm ơn.
Qu’est-ce qui est encore disponible parmi les plats chauds ?
Những món nóng nào còn?
En trong il n’y en a plus chỉ lại món tart Adam hỏi. Il nous reste… mở đầu món còn lại. Khi chọn mới, dans ce cas liên kết quyết định với thay đổi của thực đơn. D’accord ghi nhận câu trả lời; je prends la soupe xác định món gọi.