Sổ tay mẫu câu
Dị ứng thực phẩm bằng tiếng Pháp: nêu dị ứng và nhờ nhân viên kiểm tra
Nói nguyên liệu bạn dị ứng bằng tiếng Pháp, hỏi về món ăn hoặc sốt và hiểu phản hồi của nhân viên. Từ vựng hình ảnh và sổ tay mẫu câu cho A2.
- A2
- 12 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Nói thẳng về dị ứng: Je suis allergique aux arachides. Hỏi về thực phẩm cụ thể: Est-ce que cette sauce contient des arachides ? Pouvez-vous vérifier en cuisine ? Nếu chưa có câu trả lời, nói J’attends votre réponse avant de commander.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
Gọi chính xác tên nguyên liệu
Tìm:
Nêu dị ứng trước khi gọi món
Dùng tên chính xác của nguyên liệu.
Hỏi cả cách chế biến
Các câu này tập trung hỏi về nguyên liệu và món ăn đã nêu.
Hiểu câu trả lời còn chưa xác định
Nhà bếp chưa thể xác nhận chi tiết chế biến.
Nói về dị ứng thực phẩm bằng tiếng Pháp thế nào?
| Nguyên liệu | Câu |
|---|---|
| les arachides | Je suis allergique aux arachides. |
| les amandes | Je suis allergique aux amandes. |
| le lait | Je suis allergique au lait. |
| les œufs | Je suis allergique aux œufs. |
| la moutarde | Je suis allergique à la moutarde. |
À + le thành au; à + les thành aux. Allergique viết giống nhau cho nam và nữ. Les arachides nghĩa là đậu phộng, les amandes là hạnh nhân và les noix là óc chó: giữ tên cụ thể.
Sở thích, việc kiểm tra và câu trả lời
Je n’aime pas les arachides.Tôi không thích đậu phộng.
Trọng tâm: Sở thích ăn uống
Je préfère une autre sauce.
Tôi thích loại sốt khác hơn.
Je suis allergique aux arachides.Tôi dị ứng với đậu phộng.
Trọng tâm: Lời nói rõ về dị ứng
Pouvez-vous vérifier si cette sauce en contient ?
Bạn kiểm tra xem sốt này có chứa nguyên liệu đó không được không?