Tranh tình huống
Từ vựng quầy tính tiền siêu thị tiếng Pháp: đồ nào đặt đâu?
Khám phá mười đồ vật tại quầy tính tiền bằng tiếng Pháp, học nơi đặt hàng, túi và thanh toán, với bài đọc ngắn và bốn câu hỏi thực tế.
- A1
- 10 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A1 →
Tóm tắt
Tại quầy tính tiền, le tapis roulant chuyển hàng của bạn, le terminal de paiement nhận thanh toán thẻ và le ticket de caisse là hóa đơn. Đặt hàng sur le tapis rồi xếp dans le sac. Khám phá đồ vật, rồi xác định đồ nào đặt đâu.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Từ giỏ hàng vào túi
Tìm:

| Đồ gì | Cụm từ tiếng Pháp | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hàng đã chọn | sur le tapis roulant | trên băng chuyền |
| Thanh toán thẻ | sur le terminal | trên máy thanh toán thẻ |
| Tiền mặt | à la caissière | đưa cho thu ngân |
| Hàng đã xếp | dans le sac | trong túi |
À la caisse
Nora arrive à la caisse avec son panier. Elle pose ses achats sur le tapis roulant, puis ajoute la barre de séparation. La caissière passe les articles devant le lecteur. Nora ouvre son sac réutilisable dans la zone d’emballage. « Vous payez comment ? » demande la caissière. « Par carte, s’il vous plaît. » Nora approche sa carte du terminal. Elle range ensuite le pain et le lait dans son sac et prend son ticket de caisse.
Nora đến quầy tính tiền với giỏ hàng. Cô đặt hàng lên băng chuyền rồi thêm thanh phân cách. Thu ngân đưa từng món qua máy quét. Nora mở túi dùng lại ở khu xếp hàng. “Bạn thanh toán bằng gì?” thu ngân hỏi. “Bằng thẻ ạ.” Nora đưa thẻ lại gần máy. Sau đó cô xếp bánh mì và sữa vào túi, rồi lấy hóa đơn.
achats: hàng đã mua; ticket de caisse: hóa đơn.
La caisse có thể là quầy tính tiền hoặc máy tính tiền. Les pièces ở đây là tiền xu; tiền giấy là un billet. Khi thanh toán, dùng par carte hoặc en espèces (bằng tiền mặt). Hóa đơn là un ticket de caisse; une recette là công thức nấu ăn.