Trò chơi phân loại
H muet hay h aspiré? Phân loại từ tiếng Pháp bắt đầu bằng h
L'hôtel nhưng le héros: phân loại từ tiếng Pháp có h thành h muet (lược âm và nối âm (liaison)) và h aspiré (không lược âm, không nối âm (liaison)), với những từ thường gặp nhất.
- A2
- 12 words to sort
- 2 boxes
- Nhấn để chơi
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Chữ h tiếng Pháp luôn câm, nhưng có hai cách hoạt động. Với h muet, từ có cách dùng như bắt đầu bằng nguyên âm: l'hôtel, les‿hommes. Với h aspiré, nó ngăn lược âm và nối âm (liaison): le héros, les | haricots. Từ điển đánh dấu h aspiré bằng dấu sao hoặc dấu nháy đơn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.
Vì sao có hai loại h?
Phần lớn từ có h aspiré xuất phát từ các ngôn ngữ German (le hareng, la hache, le hall) hoặc là từ vay mượn muộn hơn (le hamburger, le hockey). Từ gốc Latin thường có h muet (l'homme từ homo, l'heure từ hora). Không có dấu hiệu chính tả đáng tin, nên hãy học các từ h aspiré thông dụng theo danh sách.
- les‿haricotsles | haricots
Không nối âm (liaison) trước h aspiré; nói "lé-zaricots" là một câu đùa nổi tiếng.
- l'hérosle héros
Héros có h aspiré, nhưng dạng giống cái l'héroïne lại có h muet!
- Serveur
En accompagnement, des haricots verts ou des frites ?
Món ăn kèm lấy đậu que hay khoai tây chiên?
- Vous
Les… haricots, s'il vous plaît. Sans liaison, c'est ça ?
Cho tôi… đậu que. Không nối âm (liaison), đúng không?
- Serveur
Exactement ! Sinon, on dirait « les zaricots » !
Chính xác! Nếu không sẽ nghe như "les zaricots"!
Cách kiểm tra nhanh: nếu từ điển có dấu nháy đơn hoặc dấu sao trước h, đó là h aspiré. Các từ phổ biến nên học trước: le haricot, le héros, la honte, le hasard, la hauteur, le hall, le hamburger, la Hollande, le homard.