Trò chơi phân loại

H muet hay h aspiré? Phân loại từ tiếng Pháp bắt đầu bằng h

L'hôtel nhưng le héros: phân loại từ tiếng Pháp có h thành h muet (lược âm và nối âm (liaison)) và h aspiré (không lược âm, không nối âm (liaison)), với những từ thường gặp nhất.

Tóm tắt

Chữ h tiếng Pháp luôn câm, nhưng có hai cách hoạt động. Với h muet, từ có cách dùng như bắt đầu bằng nguyên âm: l'hôtel, les‿hommes. Với h aspiré, nó ngăn lược âm và nối âm (liaison): le héros, les | haricots. Từ điển đánh dấu h aspiré bằng dấu sao hoặc dấu nháy đơn.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nhân viên phục vụ đưa đậu que cho khách nhà hàng.
Gọi les haricots và đọc tách hai từ. Minh họa: Atelier

Phân loại từ

Chạm vào một từ, rồi ô tương ứng.

Vì sao có hai loại h?

Phần lớn từ có h aspiré xuất phát từ các ngôn ngữ German (le hareng, la hache, le hall) hoặc là từ vay mượn muộn hơn (le hamburger, le hockey). Từ gốc Latin thường có h muet (l'homme từ homo, l'heure từ hora). Không có dấu hiệu chính tả đáng tin, nên hãy học các từ h aspiré thông dụng theo danh sách.

  • les‿haricotsles | haricots

    Không nối âm (liaison) trước h aspiré; nói "lé-zaricots" là một câu đùa nổi tiếng.

  • l'hérosle héros

    Héros có h aspiré, nhưng dạng giống cái l'héroïne lại có h muet!

Au restaurant
  1. Serveur

    En accompagnement, des haricots verts ou des frites ?

    Món ăn kèm lấy đậu que hay khoai tây chiên?

  2. Vous

    Les… haricots, s'il vous plaît. Sans liaison, c'est ça ?

    Cho tôi… đậu que. Không nối âm (liaison), đúng không?

  3. Serveur

    Exactement ! Sinon, on dirait « les zaricots » !

    Chính xác! Nếu không sẽ nghe như "les zaricots"!

Cách kiểm tra nhanh: nếu từ điển có dấu nháy đơn hoặc dấu sao trước h, đó là h aspiré. Các từ phổ biến nên học trước: le haricot, le héros, la honte, le hasard, la hauteur, le hall, le hamburger, la Hollande, le homard.

Câu 1Không cần tài khoản
Cách nào đúng?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le hasard. Hasard có h aspiré: le hasard.

Câu 2Không cần tài khoản
Từ nào cho phép lược âm?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

l'histoire. Histoire có h muet: l'histoire.