Phạm vi

Nóng hay lạnh đến mức nào? Từ chỉ nhiệt độ tiếng Pháp từ glacial đến caniculaire

Từ glacial và il gèle đến doux, chaud, étouffant và caniculaire: thang nhiệt độ tiếng Pháp để trò chuyện về thời tiết, cùng các động từ cần dùng.

Tóm tắt

Từ lạnh nhất đến nóng nhất: glacial, il gèle, froid, frais, doux, bon, chaud, étouffant, caniculaire. Dùng il fait + tính từ cho thời tiết (il fait frais), còn avoir chaud / froid cho cảm giác của bạn.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Hai người hàng xóm tránh nóng trong bóng râm với quạt và nước.
Vào ngày oi bức, nói j’ai chaud. Minh họa: Atelier

Từ rét cóng đến nóng như thiêu

nóng như thiêu

  1. C'est la canicule !Đang có đợt nắng nóng!Canicule: đợt nắng nóng theo định nghĩa chính thức.
  2. C'est étouffant.Trời oi ngột ngạt.
  3. Il fait chaud.Trời nóng.
  4. Il fait bon.Trời ấm dễ chịu.
  5. Il fait doux.Trời ôn hòa.Thường gặp vào xuân hoặc thu.
  6. Il fait frais.Trời se lạnh / mát.Dễ chịu hay không tùy giọng điệu.
  7. Il fait froid.Trời lạnh.
  8. Il gèle.Trời đóng băng (dưới không độ).
  9. Il fait un froid glacial.Trời lạnh cắt da.

rét cóng

Nghe cách dùng thực tế

Trò chuyện xã giao
  1. Voisine

    Quelle chaleur aujourd'hui !

    Hôm nay nóng quá!

  2. Toi

    Oui, c'est étouffant. Il paraît que c'est la canicule jusqu'à dimanche.

    Ừ, oi ngột ngạt. Nghe nói đợt nắng nóng kéo dài đến Chủ nhật.

  3. Voisine

    Vivement qu'il fasse plus frais !

    Mong trời mát lên quá!

Thời tiết là chủ đề xã giao an toàn nhất với hàng xóm. Chú ý hai cách nói: il fait chaud mô tả không khí; j'ai chaud mô tả bạn. Je suis chaud mang nghĩa hoàn toàn khác trong tiếng lóng (tôi sẵn sàng, hoặc nghĩa nhạy cảm hơn), nên đừng dùng để nói nhiệt độ!

Il fait moins cinq ce matin, ça gèle !

Sáng nay âm năm độ, rét cóng!

Ferme la fenêtre, j'ai froid.

Đóng cửa sổ đi, tôi lạnh.

Au printemps, il fait doux et les jours rallongent.

Mùa xuân trời ôn hòa và ngày dài hơn.

  • Je suis froid.J'ai froid.

    Cảm giác của bạn: avoir froid.

  • Il est chaud aujourd'hui.Il fait chaud aujourd'hui.

    Thời tiết: il fait.

Câu 1Không cần tài khoản
"Hôm nay trời ôn hòa."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Il fait doux aujourd'hui.. Thời tiết: il fait + tính từ.

Câu 2Không cần tài khoản
"Tôi lạnh."

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

J'ai froid.. Cảm giác: avoir froid. Kiểm tra trong văn bản ở trên.