Phạm vi
Nóng hay lạnh đến mức nào? Từ chỉ nhiệt độ tiếng Pháp từ glacial đến caniculaire
Từ glacial và il gèle đến doux, chaud, étouffant và caniculaire: thang nhiệt độ tiếng Pháp để trò chuyện về thời tiết, cùng các động từ cần dùng.
- A2
- 9 steps
- rét cóng → nóng như thiêu
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Từ lạnh nhất đến nóng nhất: glacial, il gèle, froid, frais, doux, bon, chaud, étouffant, caniculaire. Dùng il fait + tính từ cho thời tiết (il fait frais), còn avoir chaud / froid cho cảm giác của bạn.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

nóng như thiêu
- C'est la canicule !Đang có đợt nắng nóng!Canicule: đợt nắng nóng theo định nghĩa chính thức.
- C'est étouffant.Trời oi ngột ngạt.
- Il fait chaud.Trời nóng.
- Il fait bon.Trời ấm dễ chịu.
- Il fait doux.Trời ôn hòa.Thường gặp vào xuân hoặc thu.
- Il fait frais.Trời se lạnh / mát.Dễ chịu hay không tùy giọng điệu.
- Il fait froid.Trời lạnh.
- Il gèle.Trời đóng băng (dưới không độ).
- Il fait un froid glacial.Trời lạnh cắt da.
rét cóng
Nghe cách dùng thực tế
- Voisine
Quelle chaleur aujourd'hui !
Hôm nay nóng quá!
- Toi
Oui, c'est étouffant. Il paraît que c'est la canicule jusqu'à dimanche.
Ừ, oi ngột ngạt. Nghe nói đợt nắng nóng kéo dài đến Chủ nhật.
- Voisine
Vivement qu'il fasse plus frais !
Mong trời mát lên quá!
Thời tiết là chủ đề xã giao an toàn nhất với hàng xóm. Chú ý hai cách nói: il fait chaud mô tả không khí; j'ai chaud mô tả bạn. Je suis chaud mang nghĩa hoàn toàn khác trong tiếng lóng (tôi sẵn sàng, hoặc nghĩa nhạy cảm hơn), nên đừng dùng để nói nhiệt độ!
Il fait moins cinq ce matin, ça gèle !
Sáng nay âm năm độ, rét cóng!
Ferme la fenêtre, j'ai froid.
Đóng cửa sổ đi, tôi lạnh.
Au printemps, il fait doux et les jours rallongent.
Mùa xuân trời ôn hòa và ngày dài hơn.
- Je suis froid.J'ai froid.
Cảm giác của bạn: avoir froid.
- Il est chaud aujourd'hui.Il fait chaud aujourd'hui.
Thời tiết: il fait.