Sổ tay mẫu câu
Kiểm tra bản diễn đạt lại tiếng Pháp: mẫu câu thảo luận ý nghĩa
Dùng mẫu câu rà soát tiếng Pháp để phát hiện mất dẫn nguồn, dự đoán mạnh hơn, phạm vi rộng hơn và điều kiện thiếu. So sánh nguồn với hai bản diễn đạt lại.
- C1
- 12 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở C1 →
Tóm tắt
So sánh ai nói, điều gì có thể xảy ra, với ai và trong điều kiện nào. Khi rà soát, dùng La source dit… và Ta version… để nêu đúng khác biệt. Bạn có thể đổi cấu trúc mà giữ cùng nhận định.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Source : Selon la coordinatrice, une seconde session pourrait réduire l’attente des candidats du groupe B, si un évaluateur supplémentaire est disponible.
Nguồn: Theo điều phối viên, buổi thứ hai có thể giảm chờ đợi cho ứng viên nhóm B nếu có thêm người đánh giá.
Paraphrase à revoir : La nouvelle session réduira l’attente de tous les candidats.
Bản diễn đạt lại cần rà soát: Buổi mới sẽ giảm chờ đợi cho tất cả ứng viên.
Giữ người nói và mức chắc chắn
Dùng các câu này khi dự đoán trở thành khẳng định không giới hạn.
Khôi phục nhóm đối tượng và điều kiện
Hai câu hỏi ngắn phát hiện thay đổi lớn về phạm vi.
Kiểm tra cấu trúc mới
Hỏi về nghĩa sau khi đổi cấu trúc câu.
Kiểm tra diễn đạt lại tiếng Pháp như thế nào?
La coordinatrice estime qu’une seconde session pourrait diminuer l’attente des candidats du groupe B, sous réserve qu’un évaluateur supplémentaire soit disponible.
Điều phối viên cho rằng buổi thứ hai có thể rút ngắn chờ đợi cho ứng viên nhóm B, với điều kiện có thêm người đánh giá.
| Câu hỏi | Giữ điều này |
|---|---|
| Dự đoán của ai? | La coordinatrice. |
| Chắc chắn đến đâu? | Un effet possible : pourrait. |
| Cho ai? | Les candidats du groupe B. |
| Trong điều kiện nào? | Un évaluateur supplémentaire doit être disponible. |
Diminuer có thể thay réduire ở đây vì cả hai mô tả khả năng giảm thời gian chờ. Giữ seconde session tránh từ đồng nghĩa gượng ép. Phép kiểm tra hữu ích là độc giả hiểu gì từ câu mới: cùng người nói, khả năng, nhóm và điều kiện vẫn cần dễ nhận ra.