Sổ tay mẫu câu

Kiểm tra bản diễn đạt lại tiếng Pháp: mẫu câu thảo luận ý nghĩa

Dùng mẫu câu rà soát tiếng Pháp để phát hiện mất dẫn nguồn, dự đoán mạnh hơn, phạm vi rộng hơn và điều kiện thiếu. So sánh nguồn với hai bản diễn đạt lại.

Tóm tắt

So sánh ai nói, điều gì có thể xảy ra, với ai và trong điều kiện nào. Khi rà soát, dùng La source dit… và Ta version… để nêu đúng khác biệt. Bạn có thể đổi cấu trúc mà giữ cùng nhận định.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một điều phối viên nói với các ứng viên đang chờ ở hành lang trung tâm cộng đồng tại Pháp, có bìa hồ sơ đóng không chữ và ghế băng.
Một buổi thêm pourrait réduire l’attente. Minh họa: Atelier

Source : Selon la coordinatrice, une seconde session pourrait réduire l’attente des candidats du groupe B, si un évaluateur supplémentaire est disponible.

Nguồn: Theo điều phối viên, buổi thứ hai có thể giảm chờ đợi cho ứng viên nhóm B nếu có thêm người đánh giá.

Paraphrase à revoir : La nouvelle session réduira l’attente de tous les candidats.

Bản diễn đạt lại cần rà soát: Buổi mới sẽ giảm chờ đợi cho tất cả ứng viên.

1

Giữ người nói và mức chắc chắn

Dùng các câu này khi dự đoán trở thành khẳng định không giới hạn.

BạnÀ qui cette prévision est-elle attribuée ?Dự đoán này được dẫn từ ai?
Người rà soátÀ la coordinatrice. Il faut garder cette attribution.Từ điều phối viên. Cần giữ phần dẫn nguồn ấy.
BạnLa source dit « pourrait ». Ma version affirme que le résultat est certain.Nguồn nói “có thể”. Bản của tôi trình bày kết quả là chắc chắn.
Người rà soátTu peux écrire : « La coordinatrice estime qu’une seconde session pourrait réduire l’attente. »Bạn có thể viết: “Điều phối viên cho rằng buổi thứ hai có thể giảm chờ đợi.”
2

Khôi phục nhóm đối tượng và điều kiện

Hai câu hỏi ngắn phát hiện thay đổi lớn về phạm vi.

BạnLa source parle-t-elle de tous les candidats ?Nguồn có nói tới tất cả ứng viên không?
Người rà soátElle parle des candidats du groupe B.Nguồn nói tới ứng viên nhóm B.
BạnQuelle condition ai-je supprimée ?Tôi đã bỏ điều kiện nào?
Người rà soátLa disponibilité d’un évaluateur supplémentaire. Cette condition doit rester liée à la prévision.Việc có thêm người đánh giá. Điều kiện ấy phải gắn với dự đoán.
3

Kiểm tra cấu trúc mới

Hỏi về nghĩa sau khi đổi cấu trúc câu.

BạnEst-ce que « sous réserve de » conserve la condition ?“Với điều kiện” có giữ điều kiện không?
Người rà soátOui, si tu précises : « sous réserve qu’un évaluateur supplémentaire soit disponible ».Có, nếu bạn nêu rõ: “với điều kiện có thêm người đánh giá”.
BạnEst-ce que je peux garder « seconde session » ?Tôi có thể giữ “buổi thứ hai” không?
Người rà soátOui. Ce terme précis aide le lecteur à reconnaître le même projet.Có. Thuật ngữ chính xác ấy giúp độc giả nhận ra cùng dự án.

Kiểm tra diễn đạt lại tiếng Pháp như thế nào?

La coordinatrice estime qu’une seconde session pourrait diminuer l’attente des candidats du groupe B, sous réserve qu’un évaluateur supplémentaire soit disponible.

Điều phối viên cho rằng buổi thứ hai có thể rút ngắn chờ đợi cho ứng viên nhóm B, với điều kiện có thêm người đánh giá.

Bốn ý nghĩa cần giữ lại
Câu hỏiGiữ điều này
Dự đoán của ai?La coordinatrice.
Chắc chắn đến đâu?Un effet possible : pourrait.
Cho ai?Les candidats du groupe B.
Trong điều kiện nào?Un évaluateur supplémentaire doit être disponible.

Diminuer có thể thay réduire ở đây vì cả hai mô tả khả năng giảm thời gian chờ. Giữ seconde session tránh từ đồng nghĩa gượng ép. Phép kiểm tra hữu ích là độc giả hiểu gì từ câu mới: cùng người nói, khả năng, nhóm và điều kiện vẫn cần dễ nhận ra.

Câu 1Không cần tài khoản
Câu hỏi nào nhắm vào dẫn nguồn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Qui est à l’origine de cette prévision ?. Câu hỏi đầu hỏi ai đưa dự đoán. Nó xác định phần dẫn nguồn có còn không.

Câu 2Không cần tài khoản
Cách thay nào giữ điều kiện?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sous réserve qu’un évaluateur supplémentaire soit disponible.. Phương án thứ hai giữ sự sẵn có làm điều kiện. Các phương án khác biến nó thành nhượng bộ hoặc lý do đã xác lập.

Câu 3Không cần tài khoản
Cách sửa nào làm dự đoán mạnh hơn?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Remplacer « pourrait réduire » par « réduira ».. Thay pourrait réduire bằng réduira biến kết quả có thể có thành khẳng định tương lai. Các sửa khác giữ nghĩa liên quan.