Hội thoại
Diễn đạt lại câu tiếng Pháp: đổi cấu trúc, giữ nghĩa
Luyện diễn đạt lại tiếng Pháp trung thành qua hội thoại biên tập. Chuyển điều kiện, đổi danh từ thành động từ và giữ sự cho phép, hành động, phạm vi.
- C1
- 14 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở C1 →
Tóm tắt
Đổi cấu trúc nhưng giữ chủ thể, hành động, sự cho phép và điều kiện. Chuyển điều kiện lên đầu hoặc đổi động từ thành danh từ. Kiểm tra mức độ: sont autorisées à cho phép; doivent tạo nghĩa vụ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Câu làm cơ sở
Les équipes sont autorisées à reporter la visite si le bâtiment n’est pas accessible.
Các nhóm được phép hoãn chuyến thăm nếu không thể vào tòa nhà.
Bạn đang rà soát một đoạn với biên tập viên. Đọc cuộc trao đổi, rồi chuyển sang chế độ luyện tập và giải thích lựa chọn bằng gợi ý nghĩa. Câu hỏi tập trung vào ý nghĩa, nên bạn có thể so đáp án với câu tiếng Pháp dù diễn đạt khác.
- Éditrice
Avant de reformuler, que faut-il conserver ?
Tiếng Việt
Trước khi diễn đạt lại, cần giữ gì?
- Vous
Les équipes, le report de la visite, l’autorisation et la condition d’accès.
Liệt kê chủ thể, hành động, sự cho phép và điều kiện.
Tiếng Việt
Các nhóm, việc hoãn chuyến thăm, sự cho phép và điều kiện tiếp cận.
- Éditrice
Peut-on commencer par la condition ?
Tiếng Việt
Có thể bắt đầu bằng điều kiện không?
- Vous
Oui : si le bâtiment n’est pas accessible, les équipes sont autorisées à reporter la visite.
Chuyển điều kiện lên đầu và giữ sự cho phép rõ ràng.
Tiếng Việt
Có: nếu không thể vào tòa nhà, các nhóm được phép hoãn chuyến thăm.
- Éditrice
Et si tu remplaces le verbe « reporter » par un nom ?
Tiếng Việt
Nếu thay động từ “hoãn” bằng danh từ thì sao?
- Vous
En cas d’impossibilité d’accès au bâtiment, les équipes ont l’autorisation de demander le report de la visite.
Thử một bản dùng danh từ chỉ việc hoãn; theo dõi hành động.
Tiếng Việt
Nếu không thể tiếp cận tòa nhà, các nhóm được phép đề nghị hoãn chuyến thăm.
- Éditrice
Attention : tu as ajouté une demande. Le texte autorise le report lui-même.
Tiếng Việt
Cẩn thận: bạn đã thêm lời đề nghị. Văn bản cho phép chính việc hoãn.
- Vous
Je corrige : en cas d’impossibilité d’accès au bâtiment, les équipes sont autorisées à procéder au report de la visite.
Sửa bản dùng danh từ để sự cho phép áp dụng cho việc hoãn, không phải xin hoãn.
Tiếng Việt
Tôi sửa lại: nếu không thể tiếp cận tòa nhà, các nhóm được phép hoãn chuyến thăm.
- Éditrice
La phrase « Les équipes doivent annuler la visite » serait-elle fidèle ?
Tiếng Việt
Câu “Các nhóm phải hủy chuyến thăm” có trung thành không?
- Vous
Elle change deux choses : l’autorisation devient une obligation, et le report devient une annulation.
Giải thích cả hai thay đổi ý nghĩa.
Tiếng Việt
Nó đổi hai điều: cho phép thành nghĩa vụ, hoãn thành hủy.
- Éditrice
Peut-on garder les mots « équipes » et « visite » ?
Tiếng Việt
Có thể giữ các từ “nhóm” và “chuyến thăm” không?
- Vous
Oui. Ces mots désignent les mêmes personnes et la même activité ; je peux les garder en changeant la construction.
Giải thích vì sao có thể giữ thuật ngữ cần thiết.
Tiếng Việt
Có. Các từ này gọi cùng người và cùng hoạt động; tôi có thể giữ chúng khi đổi cấu trúc.
- Éditrice
Quelle version choisirais-tu pour ton paragraphe ?
Tiếng Việt
Bạn sẽ chọn bản nào cho đoạn của mình?
- Vous
La version verbale, qui est plus directe ici. Je garderais la version nominale si le report devenait le sujet de la phrase suivante.
Chọn bản cho đoạn này và giải thích lúc nào bản danh từ hữu ích.
Tiếng Việt
Bản dùng động từ, vì ở đây trực tiếp hơn. Tôi sẽ giữ bản danh từ nếu việc hoãn trở thành chủ đề câu sau.
Diễn đạt lại câu tiếng Pháp như thế nào?
| Câu ban đầu | Cấu trúc mới | Nghĩa được giữ |
|---|---|---|
| Seuls les membres peuvent voter. | Le vote est réservé aux membres. | Chỉ thành viên có quyền bỏ phiếu. |
| L’inscription est obligatoire pour participer. | Pour participer, il faut s’inscrire. | Vẫn phải đăng ký để tham gia. |