Kết hợp từ tiếng Pháp hữu ích · giữ nguyên mẫu
1 · Đặt câu hỏi
Dùng poser với une question. Với câu hỏi gián tiếp, có thể dùng demander: demander où…
| poser une question à quelqu’un | hỏi ai một câu |
Je voudrais poser une question au professeur.Tôi muốn hỏi giáo viên một câu.
Je demande où est la salle.Tôi hỏi phòng ở đâu.
2 · Sắp xếp cuộc hẹn
Cụm thông dụng prendre rendez-vous không có mạo từ giữa hai từ. Prendre un rendez-vous cũng dùng được. Dùng avec cho người và pour cho ngày.
| déplacer un rendez-vous | đổi lịch hẹn |
Je voudrais prendre rendez-vous avec Madame Blanc pour jeudi.Tôi muốn đặt lịch hẹn với bà Blanc vào thứ Năm.
3 · Chơi thể thao hoặc trò chơi
Học jouer à cùng hoạt động. Mạo từ được rút gọn: à + le → au và à + les → aux.
Nous jouons au tennis le samedi.Chúng tôi chơi quần vợt vào thứ Bảy.
Tu joues aux échecs ?Bạn có chơi cờ vua không?
4 · Chơi nhạc cụ
Dùng jouer de để nói chơi nhạc cụ. De + le thành du; de la vẫn là hai từ.
Elle joue du piano et de la guitare.Cô ấy chơi piano và guitar.
5 · Làm một hoạt động
Bơi và đạp xe dùng faire de: giữ động từ và giới từ cùng nhau.
Je fais de la natation le mardi.Tôi đi bơi vào thứ Ba.
Il fait du vélo le week-end.Anh ấy đi xe đạp cuối tuần.
6 · Thăm một người
Học rendre visite à cùng người được thăm. Để nói tham quan bảo tàng, dùng thẳng visiter.
Je rends visite à ma tante dimanche.Tôi đến thăm cô vào Chủ nhật.
Nous visitons le musée lundi.Chúng tôi tham quan bảo tàng vào thứ Hai.
