Luyện lời yêu cầu tiếng Pháp ở thức điều kiện ngoài je voudrais
Tạo lời yêu cầu ở thức điều kiện bằng cách đổi người nói, hành động và lời đáp. Có hội thoại mẫu, danh sách kiểm tra luyện tập và ba câu hỏi.
Tóm tắt
Luyện lời yêu cầu thành trao đổi ngắn: nói điều bạn cần, trả lời câu hỏi làm rõ và đáp lại phương án khác. Bắt đầu bằng je voudrais cho điều bạn muốn và pourriez-vous cho hành động bạn muốn người kia làm. Mỗi lượt đổi một chi tiết.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Đưa lời yêu cầu ở thức điều kiện ngoài je voudrais thế nào?
| Mục đích của bạn | Tiếng Pháp | Ai hành động? |
|---|---|---|
| Xin tự đọc | Je voudrais consulter le document. | Bạn đọc. |
| Nhờ nhân viên gửi | Pourriez-vous m’envoyer le document ? | Nhân viên gửi. |
| Xin tự kiểm tra ngày | Je voudrais vérifier la date. | Bạn kiểm tra. |
| Nhờ nhân viên xác nhận ngày | Pourriez-vous confirmer la date ? | Nhân viên xác nhận. |
Nói rõ tài liệu nào rồi chọn hành động. Je voudrais envoyer le document nghĩa là bạn muốn tự gửi. Để người khác gửi cho bạn, hỏi Pourriez-vous m’envoyer le document ? Đại từ nhỏ m’ xác định bạn là người nhận.
Vòng 2: đổi người nói, giữ động từ nguyên mẫu
| Gợi ý | Mẫu |
|---|---|
| Hai người muốn xem tài liệu. | Nous voudrions consulter le document. |
| Bạn nhờ một người bạn gửi. | Pourrais-tu m’envoyer le document ? |
| Bạn nhờ nhân viên giải thích. | Pourriez-vous m’expliquer ce document ? |
Che cột mẫu và nói từng lời yêu cầu thành tiếng. Giữ consulter, envoyer và expliquer ở dạng động từ nguyên mẫu. Kiểm tra nous voudrions, tu pourrais và vous pourriez. Trong câu hỏi đảo ngữ, giữ gạch nối: pourrais-tu, pourriez-vous.
Pourriez-vous préciser la date de la réunion ?
Bạn có thể nói rõ ngày họp không?
Đổi hành động lần nữa: préciser đi trực tiếp với tân ngữ. Lời yêu cầu nêu rõ ngày bạn cần biết.
Vòng 3: xử lý câu hỏi làm rõ và thời gian khác
- Bạn
Bonjour, pourriez-vous m’envoyer le programme par courriel ?
Xin chào, bạn gửi chương trình qua email cho tôi được không?
- Nhân viên
Quel programme souhaitez-vous recevoir ?
Bạn muốn nhận chương trình nào?
- Bạn
Celui de la formation de septembre.
Chương trình khóa đào tạo tháng Chín.
- Nhân viên
Je peux vous l’envoyer demain matin.
Sáng mai tôi có thể gửi bạn.
- Bạn
Ce serait possible aujourd’hui ? J’en ai besoin pour une réunion.
Hôm nay có được không? Tôi cần cho một cuộc họp.
- Nhân viên
Oui, je vous l’enverrai cet après-midi.
Được, chiều nay tôi sẽ gửi bạn.
- Bạn
Merci beaucoup. Pourriez-vous aussi confirmer la date de début ?
Cảm ơn nhiều. Bạn xác nhận cả ngày bắt đầu giúp tôi được không?
- Nhân viên
Bien sûr. La formation commence le 9 septembre.
Tất nhiên. Khóa đào tạo bắt đầu ngày 9 tháng Chín.
Diễn lại trao đổi với tài liệu khác: lịch, mẫu đăng ký hoặc chương trình họp. Trả lời rõ câu “cái nào?”. Rồi đổi lời đáp: nhân viên chỉ gửi được ngày mai. Đáp D’accord, demain matin, cela me convient nếu bạn thấy phù hợp.