Bài trắc nghiệm
Bài trắc nghiệm từ vựng về độ chắc chắn: possible, probable, certain và sûr
Thử tám câu hỏi về khả năng, xác suất và sự tin chắc. Đọc tin nhắn tiếng Pháp ngắn, chọn bản tóm tắt chính xác và kiểm tra sự hòa hợp của certain và sûr.
- B1
- 8 câu hỏi
- Giải thích từng đáp án
- Không cần tài khoản
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Possible để ngỏ một kết quả; probable cho biết kết quả có khả năng cao. Certain và sûr có thể diễn tả sự tin chắc: Nora est sûre de l’heure. Giữ người nói trong bản tóm tắt, vì câu cho biết Nora tin điều gì.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Ý nghĩa | Phần cần giữ |
|---|---|---|
| Un changement est possible. | Có thể có thay đổi. | Kết quả vẫn còn để ngỏ. |
| Un changement est probable. | Nhiều khả năng sẽ có thay đổi. | Người nói dự đoán điều đó. |
| Nora est certaine de la date. | Nora chắc chắn về ngày. | Sự tin chắc của Nora. |
| Nora est sûre de la date. | Nora tin chắc về ngày. | Dạng giống cái sûre, có dấu mũ. |
| Certains participants hésitent. | Một số người tham gia chưa chắc chắn. | Trước danh từ số nhiều, certains có thể nghĩa là một số. |
- Lundi · Nora
Un changement d’horaire est possible.
Giờ có thể thay đổi.
- Mardi · Malik
Selon l’organisatrice, un début à onze heures est probable.
Theo người tổ chức, nhiều khả năng sẽ bắt đầu lúc mười một giờ.
- Mercredi · Nora
Le nouvel horaire est confirmé : nous commençons à onze heures.
Giờ mới đã được xác nhận: chúng ta bắt đầu lúc mười một giờ.
Đọc tin nhắn theo thứ tự. Thứ Hai còn để ngỏ khả năng thay đổi. Thứ Ba thêm nhận định về khả năng và nêu người đưa ra nhận định. Thứ Tư xác nhận giờ. Phân biệt rõ các giai đoạn này khi trả lời; tin nhắn mới hơn làm thay đổi điều bạn có thể nói lúc này.
possible, probable, certain và sûr khác nhau thế nào?
Thử một tin nhắn mới: Un changement de date est probable, mais rien n’est confirmé. Bản cập nhật đúng ý là “Nhiều khả năng sẽ đổi ngày, nhưng chưa có gì được xác nhận.” Giữ cả hai vế. Vế thứ hai cho người nghe biết quyết định vẫn chưa ngã ngũ.