Bài đọc

Preuve, indice, fait: đọc từ chỉ bằng chứng trong tiếng Pháp qua ngữ cảnh

Đọc bản tường thuật tiếng Pháp ngắn và phân biệt manh mối, bằng chứng, phát biểu và lời bác bỏ. Giữ selon và semble khi tóm tắt, rồi kiểm tra đọc hiểu.

Tóm tắt

Un indice gợi một cách giải thích có thể đúng; une preuve củng cố một khẳng định cụ thể. Khi tóm tắt, giữ người nói và mức độ chắc chắn: selon Léa, elle affirme que và cela semble indiquer đều cho người đọc biết thông tin được trình bày thế nào.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Người tổ chức xác nhận cuộc họp với hàng xóm tại lối vào hội trường cộng đồng.
Lời làm rõ phân biệt un indice với sự việc đã được xác nhận. Minh họa: Atelier

La réunion a-t-elle été annulée ?

À midi, un message circule dans le groupe du quartier : la réunion de ce soir serait annulée. Le message ne cite aucune source1. Pour Hugo, le silence de l’organisatrice est un indice2 : elle n’a pas répondu depuis hier.

À quatorze heures, Léa, l’organisatrice, publie un démenti3. « La réunion est maintenue », affirme-t-elle. Elle précise4 que l’horaire reste le même. Hugo reconnaît que son premier message était trop affirmatif.

Léa ajoute : « J’ai envoyé la confirmation ce matin. » Elle présente une copie du courriel comme preuve5 de cet envoi. Hugo répond qu’il ne l’a pas reçu. Le groupe distingue alors deux questions : le message a-t-il été envoyé, et chaque destinataire l’a-t-il reçu ?

Đọc bản dịch tiếng Việt

Buổi trưa, một tin nhắn lan trong nhóm khu phố: nghe nói cuộc họp tối nay bị hủy. Tin không dẫn nguồn. Với Hugo, sự im lặng của người tổ chức là manh mối: cô chưa trả lời từ hôm qua.

Lúc hai giờ, Léa, người tổ chức, lên tiếng bác bỏ. “Cuộc họp vẫn diễn ra,” cô khẳng định. Cô nói thêm giờ không đổi. Hugo thừa nhận tin nhắn đầu của mình quá chắc chắn.

Léa nói cô đã gửi xác nhận sáng nay. Cô đưa bản sao email làm bằng chứng đã gửi. Hugo nói anh chưa nhận được. Nhóm phân biệt việc gửi với việc nhận.

Gắn từng từ với chức năng của nó
TừVai trò trong bản tường thuậtTóm tắt bằng tiếng Pháp
un indiceCách Hugo diễn giải sự im lặngHugo voit dans ce silence un indice.
un démentiLéa bác bỏ tin nhắn hủy cuộc họpLéa dément l’annulation.
une preuveĐiều Léa cho rằng bản sao email chứng minhLéa présente le courriel comme une preuve de l’envoi.
un faitSự kiện hoặc sự việc cụ thể đang được bàn đếnLe groupe cherche à établir les faits.

Lời bác bỏ cho biết ai đó phủ nhận một phát biểu. Selon Léa, la réunion est maintenue giữ rõ vai trò của Léa. Ví dụ email cũng cần nêu đối tượng: bằng chứng gửi chỉ liên quan đến việc gửi. Từng người có nhận được hay không là câu hỏi khác. Giữ sự phân biệt đó khi rút gọn văn bản.

Câu 1Không cần tài khoản
Lúc đầu, Hugo coi điều gì là manh mối?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Sự im lặng của Léa.. Hugo coi việc chưa có trả lời là indice trước khi Léa phản hồi.

Câu 2Không cần tài khoản
Bản tóm tắt nào giữ rõ người cung cấp thông tin?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Selon Léa, la réunion est maintenue.. Selon Léa xác định người nói và thuật lại chính xác phát biểu của cô.

Câu 3Không cần tài khoản
Léa đưa bản sao làm bằng chứng cho điều gì?

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Email đã được gửi.. Bản tường thuật nói preuve de cet envoi: khẳng định liên quan đến việc gửi tin.