Sổ tay mẫu câu
Câu hỏi về thực đơn tiếng Pháp: món và sốt có gì?
Đọc ba mô tả món bằng tiếng Pháp, rồi hỏi nguyên liệu, món kèm và sốt. Có thẻ hình thực phẩm và các đoạn trao đổi nhà hàng ngắn.
- A2
- 11 phrases
- 3 situations
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Đọc món chính, món kèm và sốt thành từng phần riêng. Rồi nêu phần muốn hỏi: Qu’est-ce qu’il y a dans la sauce ? Dòng thực đơn ngắn tạo điểm xuất phát cho câu hỏi.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
| Dòng thực đơn | Từ gọi tên gì | Câu hỏi tiếp theo hữu ích |
|---|---|---|
| Omelette aux herbes, salade verte | Trứng tráng rau thơm và salad xanh | Est-ce qu’il y a du fromage dans l’omelette ? |
| Poulet rôti, pommes de terre, sauce maison | Gà quay, khoai tây và sốt nhà làm | Qu’est-ce qu’il y a dans la sauce maison ? |
| Soupe de légumes, pain grillé | Súp rau củ và bánh mì nướng | Est-ce que la soupe contient de la crème ? |
Nguyên liệu và món ăn kèm
Tìm:
Hỏi về một nguyên liệu
Dùng tên món để nhân viên biết bạn nói công thức nào.
Hỏi sốt chứa gì
Ở đây, Maison nghĩa là nhà hàng tự làm; hãy hỏi nguyên liệu bạn muốn biết.
Hỏi cách phục vụ
Bỏ sốt và phục vụ sốt riêng là hai yêu cầu khác nhau.
Hỏi trong món có gì bằng tiếng Pháp thế nào?
Ce plat est servi avec du riz ?
Món này ăn kèm cơm không?
Ce plat est préparé avec de la crème ?
Món này được làm với kem sữa không?
Servi avec hỏi món được ăn kèm gì. Préparé avec hỏi nguyên liệu dùng để làm món. Nếu hỏi sốt trộn, nói la sauce de la salade thay vì la sauce khi nhiều món đều có sốt.