Điền vào chỗ trống
Ghi chú nhà chung bằng tiếng Pháp: nếp sinh hoạt, đổi lịch và yêu cầu chờ
Đọc thỏa thuận sống chung nhà bằng tiếng Pháp, phân biệt lịch thường lệ với đổi lượt tạm thời, rồi hoàn thành tin nhắn có sáu chỗ trống và kiểm tra đề nghị mời khách.
- B1
- 6 gaps
- Có bản dịch
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Với mỗi thỏa thuận, nêu người, việc làm và thời gian áp dụng. Ghi lịch thường lệ, đổi lượt tạm thời và đề nghị đang chờ trả lời ở các dòng riêng; dùng ngày cụ thể để tuần sau đọc vẫn rõ.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học
| Trạng thái | Ghi chú tiếng Pháp |
|---|---|
| Nếp sinh hoạt hằng tuần | Chacun lave sa vaisselle après les repas. Lina et Malik font le ménage des espaces communs à tour de rôle. |
| Tuần đầu | Semaine du 3 au 9 novembre : Lina remplace Malik pour le ménage. |
| Tuần kế tiếp | Semaine du 10 au 16 novembre : Malik remplace Lina. |
| Quay lại lịch phân công | À partir du 17 novembre : retour au planning habituel. |
| Đề nghị mời khách | Nora souhaite inviter une amie le 7 novembre. La réponse des autres colocataires est en attente. |
Chacun giao việc rửa bát đĩa cho từng người. À tour de rôle nghĩa là thay phiên. Việc đổi lượt dọn dẹp áp dụng cho hai tuần cụ thể; lịch thường lệ được tiếp tục từ ngày 17 tháng Mười Một. Đề nghị của Nora có dòng trạng thái riêng.
Gọi tên dụng cụ dọn dẹp
Tìm:
Hoàn thành tin nhắn gửi nhóm
Dùng gợi ý tiếng Việt để điền vào chỗ trống. Tin nhắn cần giữ đúng lịch phân công, cả hai tuần đổi lượt và đề nghị chưa được trả lời.
Le message de Lina
Bonjour à tous ! Voici notre accord pour le ménage. (mỗi người) lave sa vaisselle après les repas. Malik et moi, nous faisons le ménage des espaces communs à (thay phiên).
Pendant la semaine du 3 au 9 novembre, je (thay thế, thì hiện tại: je) Malik. La semaine (kế tiếp, giống cái), du 10 au 16 novembre, Malik prend mon tour. Le planning (thường lệ, giống đực) reprend le 17 novembre.
Nora souhaite inviter une amie le 7 novembre. Notre réponse est encore (đang chờ). Est-ce que j’ai bien résumé notre accord ? Merci de me signaler toute correction.
Đọc bản dịch tiếng Việt
Chào mọi người! Đây là thỏa thuận dọn dẹp của mình. Mỗi người rửa bát đĩa của mình sau bữa ăn. Malik và tôi thay phiên dọn các khu vực chung.
Trong tuần từ ngày 3–9 tháng Mười Một, tôi làm thay Malik. Tuần kế tiếp, ngày 10–16 tháng Mười Một, Malik làm lượt của tôi. Lịch thường lệ tiếp tục từ ngày 17 tháng Mười Một.
Nora muốn mời một người bạn vào ngày 7 tháng Mười Một. Chúng ta vẫn chưa trả lời. Tôi tóm tắt thỏa thuận đúng chưa? Có gì cần sửa thì báo tôi nhé.