Sổ tay mẫu câu
Viết lại câu nhượng bộ tiếng Pháp: malgré → bien que
Chuyển malgré + danh từ thành bien que + thức giả định (subjonctif) qua các cặp cụm từ, hội thoại ngắn và bài tập giữ nguyên người, trở ngại và thời điểm.
- B1
- 8 phrases
- 3 situations
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Dùng malgré + cụm danh từ hoặc bien que + chủ ngữ và động từ ở thức giả định (subjonctif): malgré sa fatigue → bien qu’elle soit fatiguée. Giữ nguyên người gặp trở ngại và hành động chính.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Cụm danh từ | Mệnh đề đầy đủ | Điều giữ nguyên |
|---|---|---|
| Malgré la fatigue de Nora, l’équipe continue. | Bien que Nora soit fatiguée, l’équipe continue. | Nora mệt; nhóm vẫn tiếp tục. |
| Malgré l’absence de Lina, nous commençons. | Bien que Lina soit absente, nous commençons. | Lina vắng mặt; chúng tôi bắt đầu. |
| Malgré ses difficultés, Paul progresse. | Bien que Paul ait des difficultés, il progresse. | Paul gặp khó khăn; Paul tiến bộ. |
Giữ Nora là người mệt
Hành động của nhóm vẫn nằm ở mệnh đề chính. Chỉ phần miêu tả trở ngại thay đổi.
Nêu rõ nỗ lực đã diễn ra trước đó
Thì quá khứ của thức giả định (subjonctif) diễn tả nỗ lực đã hoàn tất trước kết quả chính trong quá khứ.
Hỏi ai là người đến muộn
Một cụm danh từ ngắn có thể không nêu người thực hiện. Một câu hỏi bổ sung chi tiết còn thiếu trước khi viết lại.
Viết lại malgré thành bien que thế nào?
Bien que Nora soit fatiguée, l’équipe continue.Mặc dù Nora mệt, nhóm vẫn tiếp tục.
Trọng tâm: Sự mệt mỏi của Nora
bien que + Nora + soit
Nora est fatiguée. Les autres vont bien.
Nora mệt. Những người khác vẫn ổn.
Bien que l’équipe soit fatiguée, elle continue.Mặc dù cả nhóm mệt, họ vẫn tiếp tục.
Trọng tâm: Sự mệt mỏi của cả nhóm
bien que + l’équipe + soit
Toute l’équipe est fatiguée.
Cả nhóm đều mệt.
Ở câu đầu, Nora là người gặp trở ngại. Ở câu thứ hai, đó là l’équipe. Để rút gọn mệnh đề, giữ tên khi cần phân biệt: bien que Lina soit absente → malgré l’absence de Lina. Cụm danh từ có thể vừa ngắn vừa chính xác.