Justement hay exactement: “chính xác” chỉ là một phần ý nghĩa
So sánh chi tiết chính xác với câu đáp đúng lúc: exactement cho sự trùng khớp chính xác, justement cho ý liên quan. Thử hai tình huống và bốn câu hỏi.
Tóm tắt
Exactement nghĩa là “chính xác”: giờ cụ thể, chi tiết giống hệt hoặc xác nhận người kia đã hiểu đúng. Justement thường nghĩa là “vừa hay” hoặc “đó chính là vấn đề”: nó nối câu đáp với điều vừa được nói.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Trùng khớp chính xác hay liên hệ hữu ích?
exactementchính xác
Trọng tâm: sự chính xác hoặc trùng khớp
exactement + le même / à … heures exactement
Les deux messages donnent exactement la même date.
Hai tin nhắn ghi đúng cùng một ngày.
Le cours commence à neuf heures exactement.
Lớp học bắt đầu đúng chín giờ.
justementvừa hay; chính là vấn đề đó
Trọng tâm: vì sao chi tiết này quan trọng lúc này
Justement, … / je voulais justement…
Je voulais justement te parler de ce cours.
Vừa hay, tôi cũng muốn nói với bạn về lớp đó.
C’est justement ce qui me gêne.
Đó chính là điều làm tôi phiền lòng.
justement và exactement khác nhau thế nào?
- Nora
On se retrouve à neuf heures, devant la bibliothèque ?
Chúng ta gặp nhau lúc chín giờ, trước thư viện nhé?
- Samir
Exactement. À neuf heures, devant l’entrée principale.
Chính xác. Chín giờ, trước lối vào chính.
- Nora
Tu peux me dire où elle est exactement ?
Bạn nói chính xác chỗ đó ở đâu được không?
- Samir
En face de l’arrêt de bus.
Đối diện trạm xe buýt.
Samir xác nhận Nora nắm đúng chi tiết. Lần dùng exactement tiếp theo của cô yêu cầu vị trí cụ thể hơn. Trong à neuf heures exactement, trọng tâm là giờ chính xác. Justement sẽ đưa một mối liên hệ hoặc lý do vào cuộc trao đổi.
Dùng justement để phản đối như thế nào?
- Samir
Nous serons vingt, mais la petite salle coûte moins cher.
Chúng ta có hai mươi người, nhưng phòng nhỏ rẻ hơn.
- Nora
Justement, elle n’a que dix places. Il nous faut une autre salle.
Đó chính là vấn đề: phòng chỉ có mười chỗ. Cần tìm phòng khác.
- Samir
D’accord, je vais chercher une salle plus grande.
Được, tôi sẽ tìm phòng lớn hơn.
Nora tiếp nối ý của Samir về số người, rồi dùng giới hạn chỗ ngồi để phản đối đề xuất. Justement tiếp nối một ý; phần theo sau cho biết người nói đồng ý, phản đối hay bổ sung. Dịch cả câu đáp: “chính xác”, “vừa hay” và “đó chính là vấn đề” phù hợp với những lúc khác nhau.
| Câu đáp | Vai trò |
|---|---|
| Exactement, c’est ce que je voulais dire. | Xác nhận một cách nhắc lại chính xác. |
| Justement, je voulais t’en parler. | Liên hệ chủ đề với ý định trước đó. |
| Justement, c’est pour cela que je refuse. | Dùng chính ý đó làm lý do từ chối. |
— Tu connais ce roman ? — Justement, je viens de le terminer !
“Bạn biết tiểu thuyết này không?” “Vừa hay, mình mới đọc xong!”
Câu hỏi đến đúng lúc. Hành động vừa xảy ra được diễn đạt bằng venir de + động từ nguyên mẫu.