En fait hay en réalité? Nói “actually” bằng tiếng Pháp
Đính chính ngày bằng en fait, đối chiếu vẻ ngoài với thực tế bằng en réalité, và giữ actuellement cho nghĩa hiện tại. So sánh ví dụ và thử bốn lựa chọn.
Tóm tắt
En fait và en réalité đều mở đầu điều đúng với thực tế. En fait hữu ích khi đính chính hoặc giải thích; en réalité thường nhấn mạnh sự khác biệt với vẻ ngoài. Với “currently”, dùng actuellement: Actuellement, je travaille à Lyon.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Nói “actually” bằng tiếng Pháp thế nào?
en faitthực ra / thật ra
Trọng tâm: đính chính một ý hoặc giải thích ý bạn muốn nói
Je croyais que la réunion était lundi. En fait, elle est mardi.
Tôi tưởng cuộc họp vào thứ Hai. Thực ra là thứ Ba.
En fait, je cherche simplement à comprendre.
Thật ra, tôi chỉ đang cố hiểu thôi.
en réalitéthực tế / thực ra
Trọng tâm: đối chiếu vẻ ngoài với tình trạng thực tế
Le dossier paraît complet. En réalité, il manque une page.
Hồ sơ trông có vẻ đầy đủ. Thực tế còn thiếu một trang.
Il semble hésiter. En réalité, il a déjà décidé.
Anh ấy có vẻ đang do dự. Thật ra anh ấy đã quyết định rồi.
Bạn cũng có thể nói En fait, il manque une page. Cả hai cụm đều phù hợp với lời đính chính đó. Khác biệt ở trọng tâm: làm rõ trong trò chuyện bằng en fait, hoặc khoảng cách giữa vẻ ngoài và thực tế bằng en réalité. Cả hai đều dùng được khi nói và viết.
Đính chính chi tiết khi trò chuyện
- Maya
On se voit lundi à dix heures ?
Thứ Hai mười giờ gặp nhé?
- Paul
En fait, j’ai noté mardi dans mon agenda.
Thực ra, mình ghi trong lịch là thứ Ba.
- Maya
Tu as raison. Je viens de vérifier le message. C’est mardi.
Bạn nói đúng. Mình vừa kiểm tra tin nhắn. Là thứ Ba.
- Paul
Parfait, à mardi alors !
Tuyệt, vậy hẹn thứ Ba nhé!
| Tiếng Pháp | Người nói đang làm gì |
|---|---|
| En fait, je ne peux pas venir. | Đính chính kỳ vọng về việc tham dự. |
| En fait, je voulais te poser une question. | Nêu lý do thực sự để mở lời. |
| Cela paraît simple. En réalité, c’est assez compliqué. | Đối chiếu vẻ ngoài với mức độ khó thực tế. |
| Actuellement, je travaille à Lyon. | Mô tả tình trạng hiện tại. |
actuellement có mang nghĩa actually không?
Actuellement, je travaille à Lyon. En fait, j’y suis depuis janvier.
Hiện tôi làm việc ở Lyon. Thật ra, tôi đã ở đó từ tháng Một.
Từ nối đầu đặt tình trạng vào hiện tại. Từ thứ hai bổ sung một chi tiết làm rõ.
- Actuellement, je préfère rester ici.En fait, je préfère rester ici.
Nếu muốn nói “Thực ra, tôi muốn ở lại đây hơn”, dùng en fait. Actuellement sẽ mang nghĩa “hiện tại”.
Giữ dấu phẩy sau mỗi cụm ở đầu câu: En fait, …; En réalité, …. Chữ t cuối fait thường được phát âm trong cụm en fait. Cách dịch phù hợp đi theo chức năng của cụm: “thực ra”, “thật ra”, “trên thực tế”, hoặc một lời giải thích nối tự nhiên với câu trước.