Long hay loin? Mô tả độ dài, thời gian đi và khoảng cách bằng tiếng Pháp

Dùng long và longue cho độ dài hoặc thời lượng, loin cho khoảng cách và longtemps cho thời gian đã trải qua. So sánh đường đi, quãng chờ và sợi dây rồi chọn dạng đúng.

A2Bài viếtđọc trong 2 phútTrong vở A2 →

Tóm tắt

Long mô tả độ dài hoặc thời lượng: un long couloir, un long trajet. Loin nghĩa là xa: La gare est loin. Dùng longtemps cho “một thời gian dài”: Nous avons attendu longtemps.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Một con đường dài uốn lượn từ khách sạn Pháp giản dị đến ga tàu xa.
Một hành trình giúp phân biệt long với loin. Minh họa: Atelier

Cụ thể điều gì dài?

long / longuedài

Trọng tâm: độ dài đồ vật hoặc thời gian một việc mất

danh từ + être + long / longue

Cette route est longue.
Con đường này dài.

L’attente est longue.
Thời gian chờ dài.

loinxa

Trọng tâm: khoảng cách đến một nơi hoặc người

loin de + nơi chốn

La gare est loin de notre hôtel.
Ga xa khách sạn của chúng tôi.

Ces villages sont loin.
Những ngôi làng này ở xa.

longtempstrong thời gian dài

Trọng tâm: hành động kéo dài bao lâu

động từ + longtemps

Nous avons marché longtemps.
Chúng tôi đã đi bộ rất lâu.

Tu attends depuis longtemps ?
Bạn đã đợi lâu chưa?

Mô tả độ dài với long hoặc longue

Học trước: chỉ tính từ hòa hợp
Danh từMô tảÝ nghĩa
un trajetlongmột hành trình dài
une attentelonguemột quãng chờ dài
des trajetslongsnhững hành trình dài
des routeslonguesnhững con đường dài
une gare / des garesloinmột ga / nhiều ga ở xa

Phân biệt long và loin thế nào?

À l’hôtel
  1. Voyageuse

    La gare est loin d’ici ?

    Ga có xa đây không?

  2. Réceptionniste

    Non, elle est à deux kilomètres.

    Không, cách hai ki-lô-mét.

  3. Voyageuse

    Alors, le trajet en bus est court ?

    Vậy đi xe buýt nhanh nhỉ?

  4. Réceptionniste

    Pas aujourd’hui. Le bus fait un détour et le trajet est long.

    Hôm nay thì không. Xe buýt đi đường vòng nên hành trình dài.

La gare n’est pas loin, mais le trajet est long có nghĩa rõ: khoảng cách và thời gian đi là hai thông tin riêng. Loin de chez moi nghĩa là xa nhà tôi; près de chez moi nghĩa là gần nhà tôi. Giữ de trước điểm làm mốc.

J’ai habité ici il y a longtemps.

Tôi từng sống ở đây lâu lắm rồi.

Il y a longtemps đặt sự việc trong quá khứ. Riêng Longtemps mô tả độ dài thời gian.

Câu 1Không cần tài khoản
Hoàn thành mô tả danh từ giống cái số nhiều.Ces routes sont très ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

longues. Routes là giống cái số nhiều, nên tính từ là longues.

Câu 2Không cần tài khoản
Nói ga xa nhà.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

La gare est loin de chez moi.. Loin de mô tả khoảng cách từ điểm làm mốc: chez moi.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn “một thời gian dài” sau động từ.Nous avons attendu ___ devant la gare.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

longtemps. Attendre longtemps mô tả thời lượng chờ.