Lỗi thường gặp
Nana hay femme: cách gọi thân mật, phụ nữ và người yêu trong tiếng Pháp
Hiểu une nana, une femme, ma nana và ma femme qua các tình huống ngắn. Kiểm tra phong cách ngôn ngữ, mối quan hệ và sự hòa hợp ở giống cái.
- B1
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Une nana là cách nói thân mật để chỉ một phụ nữ. Une femme mang sắc thái trung tính; ma femme thường nghĩa là “vợ tôi”, còn ma nana có thể nghĩa là “bạn gái tôi”. Để giới thiệu đơn giản, hãy dùng tên hoặc vai trò của người đó.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

- une nanaluôn là một cô gái trẻmột phụ nữ, trong ngôn ngữ thân mật
Cette nana connaît très bien le sujet.Người phụ nữ ấy rất am hiểu chủ đề này.
Để mô tả trung tính, nói cette femme. Từ thân mật thêm sắc thái thoải mái; câu văn cung cấp lời khen.
- une femmeluôn là vợ của ai đómột phụ nữ
Une femme attend devant la porte.Một người phụ nữ đang đợi ngoài cửa.
Tìm cụm chỉ mối quan hệ: sa femme thường nghĩa là “vợ anh ấy” hoặc “vợ cô ấy”.
- ma nanavợ tôi trong mọi ngữ cảnhbạn gái tôi, khi nói thân mật về mối quan hệ
Je viens avec ma nana. On est ensemble depuis un an.Tôi đến cùng bạn gái. Chúng tôi bên nhau được một năm rồi.
Để giới thiệu bạn gái theo cách trung tính, dùng ma petite amie. Giữ ma femme cho nghĩa “vợ tôi”.
nana có thô lỗ trong tiếng Pháp không?
- Léa
Tu connais la nana qui organise la rencontre ?
Bạn có biết người phụ nữ tổ chức buổi gặp mặt không?
- Nora
Oui, c’est Samia. Elle est très sympa.
Có, đó là Samia. Cô ấy rất dễ mến.
- Léa
Tu peux me la présenter ?
Bạn giới thiệu tôi với cô ấy được không?
- Nora
Bien sûr. Samia, voici Léa.
Tất nhiên. Samia, đây là Léa.
La femme qui organise la rencontre s’appelle Samia.
Người phụ nữ tổ chức buổi gặp mặt tên là Samia.
Phiên bản trung tính này giữ tên và vai trò của cô ấy.
Nana có thể nghe trìu mến, xem nhẹ hoặc đơn giản là thân mật. Trong tình huống này, très sympa đưa ra nhận xét tích cực. Khi giới thiệu Samia, Nora dùng tên cô ấy. Đó cũng là lựa chọn hữu ích khi bạn gặp một người lần đầu.
| Tiếng Pháp | Nghĩa trong ngữ cảnh này |
|---|---|
| C’est une femme très patiente. | Cô ấy là một phụ nữ rất kiên nhẫn. |
| C’est ma femme. Nous sommes mariées. | Cô ấy là vợ tôi. Chúng tôi đã kết hôn. |
| C’est ma petite amie. | Cô ấy là bạn gái tôi. |
| Ce sont deux femmes très patientes. | Họ là hai phụ nữ rất kiên nhẫn. |
Cả hai danh từ đều thuộc giống cái: une nana, une femme. Ở số nhiều, viết des nanas và des femmes. Khi viết lại từ thân mật sang trung tính, có thể đổi cette nana thành cette femme mà vẫn giữ nguyên hành động và lời mô tả.