Lỗi thường gặp
Mec hay homme: “anh chàng”, “người đàn ông” và “bạn trai tôi” trong tiếng Pháp
Chọn giữa từ thân mật mec và từ trung tính homme. Theo dõi tình huống mất ví, nhận biết mon mec là cụm chỉ người yêu và luyện cet homme so với ce mec.
- B1
- 3 corrections
- Ví dụ và cách sửa
- Học điều này trong vở B1 →
Tóm tắt
Un mec nghĩa là “một anh chàng” trong tiếng Pháp thân mật; un homme nghĩa là “một người đàn ông” trong ngôn ngữ trung tính. Khi giới thiệu mối quan hệ, mon mec nghĩa là “bạn trai tôi” hoặc “người yêu tôi”. Dùng monsieur khi bạn cần gọi một người đàn ông lạ một cách lịch sự.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý
mec có thô lỗ trong tiếng Pháp không?
- Nora, nói với một người bạn
Un mec a trouvé mon portefeuille et l’a rapporté à l’accueil.
Một anh chàng tìm thấy ví của tôi và mang trả ở quầy lễ tân.
- Nora, ở quầy lễ tân
Un homme a trouvé mon portefeuille et l’a rapporté ici.
Một người đàn ông tìm thấy ví của tôi và mang trả ở đây.
- Nora, nói với người đàn ông
Merci beaucoup, monsieur !
Cảm ơn nhiều!
Các đồ vật trong câu chuyện về đồ thất lạc
Tìm:
- un mecbạn trai trong mọi câumột anh chàng; một người đàn ông, trong ngôn ngữ thân mật
Ce mec a été très sympa.Anh chàng ấy rất tốt bụng.
Để kể về cùng người ấy theo cách trung tính, dùng cet homme.
- mon mecmột người đàn ông không quen biếtbạn trai hoặc người yêu tôi, khi giới thiệu mối quan hệ
Je te présente mon mec, Samir. Nous habitons ensemble.Đây là bạn trai tôi, Samir. Chúng tôi sống cùng nhau.
Trong lời giới thiệu trung tính, có thể dùng mon compagnon hoặc mon petit ami. Dùng mon mari khi bạn muốn nói “chồng tôi”.
- hommecách lịch sự để gọi một người lạ lạingười đàn ông; con người trong một số cách diễn đạt
Excusez-moi, monsieur, vous avez fait tomber ceci.Xin lỗi, ông đánh rơi cái này.
Để thu hút sự chú ý của một người đàn ông một cách lịch sự, nói monsieur. Bạn cũng sẽ gặp homme trong những cách diễn đạt cố định như les droits de l’homme (“quyền con người”).
| Mẫu | Thân mật | Trung tính |
|---|---|---|
| un | un mec | un homme |
| ce / cet | ce mec | cet homme |
| le / l’ | le mec | l’homme |
| des | des mecs | des hommes |
h câm trong homme cho phép dùng l’homme và cet homme. Viết ce mec, với ce trước phụ âm. Trong lời kể thông thường, un mec chỉ đơn giản giới thiệu một anh chàng. Cụm chỉ sở hữu mon mec có nghĩa người yêu nhờ ngữ cảnh quan hệ tình cảm, như trong lời giới thiệu ở trên.