Tranh tình huống
Pays hay paysage? Mô tả đất nước và phong cảnh
Khám phá thung lũng bằng tiếng Pháp và phân biệt un pays với un paysage. Luyện từ phong cảnh, cụm chỉ đất nước và miền quê, cùng hai dạng số nhiều.
- A2
- 6 things to find
- Chạm để khám phá
- Trò chơi tìm đồ
- Học nội dung này trong vở A2 →
Tóm tắt
Un pays thường là một quốc gia. Un paysage là phong cảnh hay cảnh vật bạn thấy: đồi, nhà cửa, đồng ruộng và sông đều có thể là một phần. Một quốc gia có nhiều phong cảnh khác nhau.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

| Tiếng Pháp | Tiếng Việt | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Nous visitons deux pays. | Chúng tôi thăm hai nước. | Những nước nào? |
| Nous admirons le paysage. | Chúng tôi ngắm phong cảnh. | Chúng ta nhìn thấy gì? |
| Le paysage change après le village. | Phong cảnh thay đổi sau ngôi làng. | Khung cảnh nhìn thấy được. |
Nhìn ra thung lũng: gọi tên sáu chi tiết
Tìm:

Mô tả phong cảnh bằng ba câu
Au premier plan, on voit un champ de blé.
Ở tiền cảnh, bạn thấy cánh đồng lúa mì.
Au fond, il y a une colline et un bois.
Phía xa có ngọn đồi và một khu rừng.
C’est un paysage de campagne.
Đó là phong cảnh nông thôn.
Cảnh thành phố cũng là phong cảnh: un paysage urbain. Bạn có thể mô tả un paysage de montagne, un paysage côtier hoặc un paysage industriel. Trong tiếng Anh, des paysages variés là “varied landscapes” hoặc “varied scenery”.
Sự khác nhau giữa pays và paysage là gì?
un paysquốc gia
Trọng tâm: đất nước như một địa điểm
Dans quel pays habites-tu ?
Bạn sống ở nước nào?
la campagnemiền quê
Trọng tâm: khung cảnh nông thôn
Mes grands-parents habitent à la campagne.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.
le pays de mon enfancenơi hoặc vùng tôi sống thời thơ ấu
Trọng tâm: vùng quê thân thuộc trong cách nói này
Je retourne dans le pays de mon enfance, près du village où j’ai grandi.
Tôi trở về vùng quê thời thơ ấu, gần ngôi làng nơi tôi lớn lên.
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| un pays | des pays |
| un paysage | des paysages |
Pays đã kết thúc bằng s nên giữ nguyên cách viết ở số nhiều. Paysage thêm s số nhiều theo quy tắc. Nói ce pays và ce paysage.