Tranh tình huống

Pays hay paysage? Mô tả đất nước và phong cảnh

Khám phá thung lũng bằng tiếng Pháp và phân biệt un pays với un paysage. Luyện từ phong cảnh, cụm chỉ đất nước và miền quê, cùng hai dạng số nhiều.

Tóm tắt

Un pays thường là một quốc gia. Un paysage là phong cảnh hay cảnh vật bạn thấy: đồi, nhà cửa, đồng ruộng và sông đều có thể là một phần. Một quốc gia có nhiều phong cảnh khác nhau.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Thung lũng nông thôn Pháp rộng, với đồng lúa mì ở tiền cảnh, dòng sông, đồi xa và rừng cây.
Un paysage de campagne kết hợp đồng ruộng, đồi và rừng cây. Minh họa: Atelier
Đất nước và phong cảnh
Tiếng PhápTiếng ViệtTrọng tâm
Nous visitons deux pays.Chúng tôi thăm hai nước.Những nước nào?
Nous admirons le paysage.Chúng tôi ngắm phong cảnh.Chúng ta nhìn thấy gì?
Le paysage change après le village.Phong cảnh thay đổi sau ngôi làng.Khung cảnh nhìn thấy được.

Nhìn ra thung lũng: gọi tên sáu chi tiết

Góc nhìn rộng ban ngày qua thung lũng xanh ở nông thôn Pháp, từ sườn đồi thấp. Sông uốn quanh làng nhà đá mái ngói đỏ. Một vòm

Mô tả phong cảnh bằng ba câu

Au premier plan, on voit un champ de blé.

Ở tiền cảnh, bạn thấy cánh đồng lúa mì.

Au fond, il y a une colline et un bois.

Phía xa có ngọn đồi và một khu rừng.

C’est un paysage de campagne.

Đó là phong cảnh nông thôn.

Cảnh thành phố cũng là phong cảnh: un paysage urbain. Bạn có thể mô tả un paysage de montagne, un paysage côtier hoặc un paysage industriel. Trong tiếng Anh, des paysages variés là “varied landscapes” hoặc “varied scenery”.

Sự khác nhau giữa pays và paysage là gì?

un paysquốc gia

Trọng tâm: đất nước như một địa điểm

Dans quel pays habites-tu ?
Bạn sống ở nước nào?

la campagnemiền quê

Trọng tâm: khung cảnh nông thôn

Mes grands-parents habitent à la campagne.
Ông bà tôi sống ở nông thôn.

le pays de mon enfancenơi hoặc vùng tôi sống thời thơ ấu

Trọng tâm: vùng quê thân thuộc trong cách nói này

Je retourne dans le pays de mon enfance, près du village où j’ai grandi.
Tôi trở về vùng quê thời thơ ấu, gần ngôi làng nơi tôi lớn lên.

Cả hai danh từ đều thuộc giống đực
Số ítSố nhiều
un paysdes pays
un paysagedes paysages

Pays đã kết thúc bằng s nên giữ nguyên cách viết ở số nhiều. Paysage thêm s số nhiều theo quy tắc. Nói ce pays và ce paysage.

Câu 1Không cần tài khoản
Bạn đang nói về núi và sông nhìn thấy từ tàu.Par la fenêtre, j’admire ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le paysage. Le paysage chỉ phong cảnh nhìn qua cửa sổ.

Câu 2Không cần tài khoản
Hoàn thành danh từ số nhiều.Elle a vécu dans deux ___ différents.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

pays. Cách viết vẫn là pays: un pays, deux pays.

Câu 3Không cần tài khoản
Chọn câu “Bố mẹ tôi sống ở miền quê”, với nghĩa nông thôn.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

Mes parents habitent à la campagne.. Để chỉ khung cảnh nông thôn, dùng à la campagne.