Hội thoại
Pourvu que: “miễn là” hay “mong rằng”?
Đọc hội thoại lên kế hoạch để nghe cả hai nghĩa của pourvu que. Luyện điều kiện, lời mong ước và mong muốn điều không xảy ra bằng thức giả định (subjonctif).
- B2
- 12 lines
- Chế độ luyện tập
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Trong câu đầy đủ, pourvu que + thức giả định (subjonctif) nghĩa là “miễn là”: J’accepte pourvu que tu sois d’accord. Khi đứng riêng, cụm này diễn đạt mong ước: Pourvu que tout se passe bien ! Cả hai cách dùng đều đi với thức giả định (subjonctif).
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần học

Léa và Samir đang chuẩn bị bài thuyết trình nhóm. Họ có thể đổi thứ tự nói, nhưng Léa muốn mọi người đồng ý. Đọc đoạn trao đổi rồi ẩn lời của Léa và trả lời theo gợi ý.
- Samir
On doit confirmer l’ordre des interventions aujourd’hui.
Tiếng Việt
Hôm nay chúng ta cần xác nhận thứ tự nói.
- Léa
D’accord. Pourvu que tout le monde soit disponible !
Bày tỏ mong muốn mọi người đều rảnh.
Tiếng Việt
Được. Mong là mọi người đều rảnh!
- Samir
Nora voudrait parler en premier. Ça te convient ?
Tiếng Việt
Nora muốn nói đầu tiên. Bạn thấy ổn chứ?
- Léa
Oui, pourvu que chacun ait assez de temps.
Chấp nhận, với điều kiện mọi người có đủ thời gian.
Tiếng Việt
Ừ, miễn là mọi người có đủ thời gian.
- Samir
On peut limiter chaque intervention à dix minutes.
Tiếng Việt
Chúng ta có thể giới hạn mỗi phần phát biểu trong mười phút.
- Léa
Ça me va. Pourvu que nous soyons prêts à temps !
Chấp nhận rồi bày tỏ mong muốn nhóm sẽ sẵn sàng kịp lúc.
Tiếng Việt
Tôi thấy ổn. Mong là chúng ta sẵn sàng kịp lúc!
- Samir
J’ai envoyé les consignes à tout le monde.
Tiếng Việt
Tôi đã gửi hướng dẫn cho mọi người.
- Léa
Pourvu que personne n’oublie de répondre !
Mong rằng không ai quên trả lời.
Tiếng Việt
Mong là không ai quên trả lời!
- Samir
Tu préfères garder ta conclusion ?
Tiếng Việt
Bạn muốn giữ nguyên phần kết luận của mình hơn à?
- Léa
On peut la raccourcir, pourvu que l’idée principale reste claire.
Đồng ý rút ngắn nếu ý chính vẫn rõ.
Tiếng Việt
Chúng ta có thể rút ngắn, miễn là ý chính vẫn rõ.
- Samir
Alors, je propose cette version au groupe.
Tiếng Việt
Vậy tôi sẽ đưa phiên bản này cho nhóm xem.
- Léa
Très bien. Pourvu qu’ils soient d’accord !
Mong rằng họ đồng ý.
Tiếng Việt
Tốt lắm. Mong là họ đồng ý!
pourvu que nghĩa là gì?
| Tiếng Pháp | Vai trò |
|---|---|
| Oui, pourvu que chacun ait assez de temps. | Chấp nhận kế hoạch với một yêu cầu kèm theo. |
| Pourvu que nous soyons prêts à temps ! | Bày tỏ mong ước; không có phát biểu chấp nhận riêng. |
| Pourvu que personne n’oublie de répondre ! | Mong không ai quên; personne và ne tạo nghĩa phủ định. |
Pourvu que ça ne dure pas trop longtemps !
Mong là việc đó không kéo dài quá lâu!
Dùng ne… pas cho lời mong ước phủ định. Thức giả định (subjonctif) có thể giống thức trần thuật: dure viết giống nhau ở cả hai thức.