Bảng tóm tắt

Sans trong tiếng Pháp: không có vật hoặc không làm việc

Dùng sans sucre, sans attendre và sans le lire. Bảng tra gọn, thẻ hình và câu hỏi minh họa danh từ, động từ nguyên mẫu, vị trí đại từ.

Tóm tắt

Sans nghĩa là không có. Theo sau bằng danh từ cho vật thiếu (sans sucre) và động từ nguyên mẫu cho việc bỏ qua (sans attendre). Khi cùng một người thực hiện cả hai hành động, Elle part sans payer nghĩa là cô ấy rời đi mà không trả tiền.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Cà phê đen đơn giản trong tách trắng trơn trên bàn nhỏ bên cửa sổ quán cà phê ở Pháp.
Cà phê nguyên chất tạo bối cảnh cụ thể cho sans sucre. Minh họa: Atelier

Sans · les constructions utiles

1 · Vật không có

Vật hoặc chất nói chung thường không có mạo từ sau sans.

Je prends un café sans sucre.Cho tôi cà phê không đường.

Nous vivons sans voiture.Chúng tôi sống không có ô tô.

2 · Vật cụ thể

Giữ từ sở hữu hoặc chỉ định khi xác định vật không có.

Elle est sortie sans son manteau.Cô ấy ra ngoài không mang áo khoác.

Je ne peux pas travailler sans cet ordinateur.Tôi không làm việc được nếu thiếu máy tính này.

3 · Hành động bỏ qua

Dùng sans + động từ nguyên mẫu. Dạng -ing tiếng Anh thành động từ nguyên mẫu tiếng Pháp ở đây.

Il entre sans frapper.Anh ấy vào không gõ cửa.

Elle répond sans hésiter.Cô ấy trả lời không do dự.

4 · Đại từ tân ngữ

Đặt đại từ giữa sans và động từ nguyên mẫu đi kèm.

Il signe le document sans le lire.Anh ấy ký tài liệu mà không đọc.

Elle part sans nous prévenir.Cô ấy đi mà không báo trước cho chúng tôi.

5 · Người thứ hai

Dùng sans que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif) để nêu hành động của người khác.

Elle est partie sans que je le sache.Cô ấy đã đi mà tôi không biết.

Bốn thứ có thể bỏ

Nêu vật không có

Dùng sans với danh từ hoặc động từ nguyên mẫu như thế nào?

  • Elle part sans de payer.Elle part sans payer.

    Sans đi trực tiếp với động từ nguyên mẫu; bỏ de.

  • Il signe sans pas lire.Il signe sans lire.

    Sans đã mang nghĩa không có. Mẫu cơ bản là sans lire.

  • Elle part sans prévenir nous.Elle part sans nous prévenir.

    Đại từ tân ngữ nous đứng trước động từ nguyên mẫu đi kèm.

So sánh sans bruit và sans faire de bruit: cả hai miêu tả hành động yên lặng, nhưng cụm đầu nêu một vật, cụm sau là cụm động từ. Il entre sans faire de bruit là mẫu đầy đủ hữu ích. Hành động chính vẫn xảy ra: anh ấy vào.

Câu 1Không cần tài khoản
Chọn “không chờ”.Je pars ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sans attendre. Dùng sans ngay trước động từ nguyên mẫu attendre. Động từ chính pars đã chia.

Câu 2Không cần tài khoản
Giữ vật cụ thể: áo khoác của cô ấy.Elle sort ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

sans son manteau. Từ sở hữu giữ trước danh từ: sans son manteau xác định áo của cô ấy.

Câu 3Không cần tài khoản
Thay tài liệu giống đực bằng đại từ.Il signe sans ___.

Chọn một đáp án.

Đáp án và giải thích

le lire. Đại từ tân ngữ trực tiếp ở ngay trước động từ nguyên mẫu: sans le lire.