Sans · les constructions utiles
1 · Vật không có
Vật hoặc chất nói chung thường không có mạo từ sau sans.
Je prends un café sans sucre.Cho tôi cà phê không đường.
Nous vivons sans voiture.Chúng tôi sống không có ô tô.
2 · Vật cụ thể
Giữ từ sở hữu hoặc chỉ định khi xác định vật không có.
Elle est sortie sans son manteau.Cô ấy ra ngoài không mang áo khoác.
Je ne peux pas travailler sans cet ordinateur.Tôi không làm việc được nếu thiếu máy tính này.
3 · Hành động bỏ qua
Dùng sans + động từ nguyên mẫu. Dạng -ing tiếng Anh thành động từ nguyên mẫu tiếng Pháp ở đây.
Il entre sans frapper.Anh ấy vào không gõ cửa.
Elle répond sans hésiter.Cô ấy trả lời không do dự.
4 · Đại từ tân ngữ
Đặt đại từ giữa sans và động từ nguyên mẫu đi kèm.
Il signe le document sans le lire.Anh ấy ký tài liệu mà không đọc.
Elle part sans nous prévenir.Cô ấy đi mà không báo trước cho chúng tôi.
5 · Người thứ hai
Dùng sans que + chủ ngữ + thức giả định (subjonctif) để nêu hành động của người khác.
Elle est partie sans que je le sache.Cô ấy đã đi mà tôi không biết.
