Luyện chia động từ
Sans que + thức giả định (subjonctif): nói ai không tham gia
Luyện sans que với chủ ngữ được nêu rõ và thức giả định (subjonctif). So sánh sans partir, sans que tu partes và hành động đã hoàn tất với ait reçu.
- B2
- 7 answers
- Kiểm tra tất cả cùng lúc
- Có tính dấu
- Học điều này trong vở B2 →
Tóm tắt
Sans que nghĩa là “mà không” và mở đầu chủ ngữ cùng động từ ở thức giả định (subjonctif): Elle est partie sans que je le sache — cô ấy đã đi mà tôi không biết. Dùng khi hành động thứ hai cần chủ ngữ riêng. Cấu trúc đơn giản đã mang ý không xảy ra, nên viết sans que je le sache.
Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Ai sẽ thực hiện hành động thứ hai?
| Tiếng Pháp | Ai sẽ báo cho Nora? |
|---|---|
| Je pars sans prévenir Nora. | Tôi. |
| Je pars sans que tu préviennes Nora. | Bạn. |
| Je pars sans que personne prévienne Nora. | Bất kỳ ai: không ai báo cho cô ấy. |
Ở câu đầu, động từ nguyên mẫu prévenir thường dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính. Ở câu thứ hai, tu nêu một người khác. Ở câu thứ ba, personne nghĩa là bất kỳ ai sau sans que, và cả cấu trúc nghĩa là không ai báo cho Nora. Giữ mệnh đề sans que personne prévienne Nora, không thêm ne.
Học trước: một số dạng thức giả định (subjonctif) dễ nhận ra
| Động từ nguyên mẫu | Chủ ngữ | Thức giả định (subjonctif) hiện tại |
|---|---|---|
| être | je / tu / il, elle | sois / sois / soit |
| avoir | je / tu / il, elle | aie / aies / ait |
| savoir | je / tu / il, elle | sache / saches / sache |
| voir | je / tu / il, elle | voie / voies / voie |
Nous commencerons sans que tu sois obligé de participer.
Chúng tôi sẽ bắt đầu mà bạn không phải tham gia.
Nói về tương lai vẫn dùng thức giả định (subjonctif) sau sans que: sois, không dùng seras. Với hành động đã hoàn tất trước đó, dùng thì quá khứ của thức giả định (subjonctif): sans qu’elle ait donné son accord nghĩa là khi cô ấy chưa đồng ý. Trợ động từ thể hiện thức; donné là quá khứ phân từ.
Thiếu gì?
Trong Le groupe avance sans que tu aies toutes les réponses, nhóm vẫn tiến hành dù bạn còn thiếu một số câu trả lời. Bạn có thể đã có vài câu trả lời. Từ toutes tạo khác biệt: câu diễn tả hiểu biết chưa đầy đủ, chứ không nói bạn không biết gì.
Elle a changé d’avis sans que je comprenne pourquoi.
Cô ấy đổi ý mà tôi không hiểu vì sao.
sans que có đi với thức giả định (subjonctif) không?
Chỉ viết dạng động từ được yêu cầu. Mỗi gợi ý cho động từ nguyên mẫu và, ở hai hàng cuối, cả thì.
1 · Thì hiện tại và quá khứ của thức giả định (subjonctif)
- Le cours commence sans que Nora présente. (être)
- Il change de sujet sans que je le . (savoir)
- Elle passe sans que nous la . (voir)
- Le groupe avance sans que tu toutes les réponses. (avoir)
- Je partirai sans que tu obligé de venir. (être)
- Ils ont commencé sans que Léa le programme. (recevoir · subjonctif passé)
- Nous avons décidé sans qu’elle son avis. (donner · subjonctif passé)