Luyện chia động từ

Sans que + thức giả định (subjonctif): nói ai không tham gia

Luyện sans que với chủ ngữ được nêu rõ và thức giả định (subjonctif). So sánh sans partir, sans que tu partes và hành động đã hoàn tất với ait reçu.

Tóm tắt

Sans que nghĩa là “mà không” và mở đầu chủ ngữ cùng động từ ở thức giả định (subjonctif): Elle est partie sans que je le sache — cô ấy đã đi mà tôi không biết. Dùng khi hành động thứ hai cần chủ ngữ riêng. Cấu trúc đơn giản đã mang ý không xảy ra, nên viết sans que je le sache.

Vàng ý cần nhớBlue tiếng Pháp cần họcĐỏ chú ý

Góc nhìn rộng: một phụ nữ lặng lẽ rời căn hộ ở Pháp trong khi một người khác làm việc ở phòng phía xa.
Elle est partie sans que je le sache cho mỗi hành động một chủ ngữ riêng. Minh họa: Atelier

Ai sẽ thực hiện hành động thứ hai?

Cụm từ ngắn hay mệnh đề đầy đủ
Tiếng PhápAi sẽ báo cho Nora?
Je pars sans prévenir Nora.Tôi.
Je pars sans que tu préviennes Nora.Bạn.
Je pars sans que personne prévienne Nora.Bất kỳ ai: không ai báo cho cô ấy.

Ở câu đầu, động từ nguyên mẫu prévenir thường dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính. Ở câu thứ hai, tu nêu một người khác. Ở câu thứ ba, personne nghĩa là bất kỳ ai sau sans que, và cả cấu trúc nghĩa là không ai báo cho Nora. Giữ mệnh đề sans que personne prévienne Nora, không thêm ne.

Học trước: một số dạng thức giả định (subjonctif) dễ nhận ra

Các dạng hữu ích trong những mệnh đề này
Động từ nguyên mẫuChủ ngữThức giả định (subjonctif) hiện tại
êtreje / tu / il, ellesois / sois / soit
avoirje / tu / il, elleaie / aies / ait
savoirje / tu / il, ellesache / saches / sache
voirje / tu / il, ellevoie / voies / voie

Nous commencerons sans que tu sois obligé de participer.

Chúng tôi sẽ bắt đầu mà bạn không phải tham gia.

Nói về tương lai vẫn dùng thức giả định (subjonctif) sau sans que: sois, không dùng seras. Với hành động đã hoàn tất trước đó, dùng thì quá khứ của thức giả định (subjonctif): sans qu’elle ait donné son accord nghĩa là khi cô ấy chưa đồng ý. Trợ động từ thể hiện thức; donné là quá khứ phân từ.

Thiếu gì?

Trong Le groupe avance sans que tu aies toutes les réponses, nhóm vẫn tiến hành dù bạn còn thiếu một số câu trả lời. Bạn có thể đã có vài câu trả lời. Từ toutes tạo khác biệt: câu diễn tả hiểu biết chưa đầy đủ, chứ không nói bạn không biết gì.

Elle a changé d’avis sans que je comprenne pourquoi.

Cô ấy đổi ý mà tôi không hiểu vì sao.

sans que có đi với thức giả định (subjonctif) không?

Chỉ viết dạng động từ được yêu cầu. Mỗi gợi ý cho động từ nguyên mẫu và, ở hai hàng cuối, cả thì.

1 · Thì hiện tại và quá khứ của thức giả định (subjonctif)

  1. Le cours commence sans que Nora présente. (être)
  2. Il change de sujet sans que je le . (savoir)
  3. Elle passe sans que nous la . (voir)
  4. Le groupe avance sans que tu toutes les réponses. (avoir)
  5. Je partirai sans que tu obligé de venir. (être)
  6. Ils ont commencé sans que Léa le programme. (recevoir · subjonctif passé)
  7. Nous avons décidé sans qu’elle son avis. (donner · subjonctif passé)